fallacy
/'fæləsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sai lầm, ý kiến sai lầm: Một niềm tin hoặc ý tưởng sai lạc dựa trên lập luận không chính xác hoặc thông tin không đúng sự thật.
- Ngụy biện: Một lỗi trong lập luận hoặc suy nghĩ làm cho kết luận trở nên không hợp lý, không có giá trị chứng minh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- It is a fallacy to think that money always brings happiness. (Đó là một ý tưởng sai lầm khi nghĩ rằng tiền bạc luôn mang lại hạnh phúc.)
- His argument was based on a logical fallacy. (Lập luận của anh ta dựa trên một ngụy biện logic.)
- The advertisement exploits the common fallacy that expensive products are always better. (Quảng cáo lợi dụng ngộ nhận phổ biến rằng sản phẩm đắt tiền luôn tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Logical fallacy: Ngụy biện logic, lỗi trong cấu trúc của một lập luận khiến nó không hợp lệ.
- Pointing out a logical fallacy can weaken an opponent's argument. (Chỉ ra một ngụy biện logic có thể làm suy yếu lập luận của đối thủ.)
Informal fallacy: Ngụy biện phi hình thức, lỗi trong nội dung hoặc ngữ cảnh của lập luận hơn là hình thức của nó.
- An ad hominem attack is a common type of informal fallacy. (Công kích cá nhân là một dạng ngụy biện phi hình thức phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Fallacious (tính từ): Sai lầm, dựa trên ngụy biện.
- His fallacious reasoning led to the wrong conclusion. (Lập luận sai lầm của anh ta dẫn đến kết luận không đúng.)
Fallaciously (trạng từ): Một cách sai lầm, dựa trên ngụy biện.
- The statistic was used fallaciously to support their claim. (Số liệu thống kê đã được sử dụng một cách sai lầm để ủng hộ tuyên bố của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Misconception: Quan niệm sai lầm, hiểu lầm.
- Error: Lỗi, sai sót.
- Sophism: Ngụy biện, lý lẽ cố tình đánh lừa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến)
Thành ngữ liên quan
- Pathetic fallacy: (Thuật ngữ văn học) Sự gán ghép cảm xúc hoặc đặc điểm của con người cho thiên nhiên hoặc vật thể vô tri.
- The stormy sea reflecting the character's anger is an example of pathetic fallacy. (Biển động phản chiếu cơn giận của nhân vật là một ví dụ về sự gán ghép cảm xúc.)
danh từ
- ảo tưởng; sự sai lầm; ý kiến sai lầm
- nguỵ biện; thuyết nguỵ biện
- tính chất dối trá, tính chất lừa dối, tính chất trá nguỵ
Idioms
- pathetic fallacysự nhân cách hoá thiên nhiên, sự nhân cách hoá các vật vô tri