phantasma
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ảo ảnh, ảo tưởng: "phantasma" chỉ một thứ tồn tại trong nhận thức hoặc trí tưởng tượng, nhưng không có thực ngoài đời.
- Bóng ma, hình ảnh ma quái: "phantasma" cũng dùng để chỉ một hình dáng ma quái, đặc biệt là xuất hiện vào ban đêm, gây sợ hãi.
Ví dụ sử dụng
Ảo ảnh, ảo tưởng:
- The mirage in the desert was a mere phantasma, not a real oasis. (Ảo ảnh trong sa mạc chỉ là một ảo ảnh, không phải ốc đảo thật.)
- His dreams of wealth were nothing but a phantasma. (Những giấc mơ giàu có của anh ấy chẳng qua chỉ là một ảo tưởng.)
Bóng ma, hình ảnh ma quái:
- A ghostly phantasma appeared at midnight. (Một bóng ma ma quái xuất hiện lúc nửa đêm.)
- We were unprepared for the phantasma that confronted us. (Chúng tôi không chuẩn bị tinh thần cho hình ảnh ma quái đối diện với chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a phantasma of the mind": một ảo ảnh trong tâm trí, thường chỉ những suy nghĩ hoặc niềm tin sai lầm.
- The idea of a perfect society is often a phantasma of the mind. (Ý tưởng về một xã hội hoàn hảo thường là một ảo ảnh trong tâm trí.)
"to see phantasmas": nhìn thấy bóng ma, thường dùng trong văn chương hoặc mô tả trải nghiệm siêu nhiên.
- In the old castle, visitors claimed to see phantasmas wandering the halls. (Trong lâu đài cổ, du khách khẳng định nhìn thấy những bóng ma lang thang trên hành lang.)
Biến thể và từ gần giống
Phantasm (danh từ): dạng rút gọn, mang nghĩa tương tự "phantasma".
- The phantasm of a lost love haunted him. (Bóng ma của một tình yêu đã mất ám ảnh anh ấy.)
Phantasmal (tính từ): thuộc về ảo ảnh, ma quái.
- The phantasmal figure dissolved into thin air. (Hình dáng ma quái tan biến vào không khí.)
Từ đồng nghĩa
Apparition (danh từ): hình ảnh ma quái xuất hiện bất ngờ.
- The apparition of a woman in white terrified the villagers. (Hình ảnh ma quái của một người phụ nữ mặc áo trắng làm dân làng khiếp sợ.)
Illusion (danh từ): ảo ảnh, điều đánh lừa giác quan.
- The magician created an illusion of a floating object. (Nhà ảo thuật tạo ra ảo ảnh về một vật thể lơ lửng.)
Specter (danh từ): bóng ma, thường mang nghĩa đe dọa.
- The specter of war loomed over the country. (Bóng ma chiến tranh bao trùm đất nước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến với "phantasma". Từ này thường đứng độc lập trong văn viết và văn chương.)
Thành ngữ liên quan
- "a phantasma of the imagination": một sản phẩm của trí tưởng tượng, không có thực.
- The dragon in the story was a phantasma of the imagination. (Con rồng trong câu chuyện là một sản phẩm của trí tưởng tượng.)