phantasm

/'fæntæzm/
Học thuật
Thân thiện
phantasm

A child sees a phantasm in the old hallway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bóng ma, hồn hiện: Một hình ảnh, bóng dáng hoặc sự xuất hiện của một thực thể siêu nhiên, thường được cho linh hồn của người đã khuất.
    • Ảo ảnh, ảo tượng: Một hình ảnh, ý tưởng hoặc nhận thức không thật, được tạo ra bởi tâm trí, giác quan, hoặc ảo giác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was terrified by a phantasm that appeared in the old castle. (Anh ta khiếp sợ bởi một bóng ma xuất hiện trong lâu đài cổ.)
    • The oasis in the desert was just a phantasm caused by the heat. (Ốc đảo trong sa mạc chỉ một ảo ảnh gây ra bởi cái nóng.)
    • Her greatest fear was a phantasm of her own imagination. (Nỗi sợ lớn nhất của ấy chỉ một ảo tưởng từ chính trí tưởng tượng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A phantasm of the past": Một hình ảnh, ký ức ám ảnh từ quá khứ.

    • The old house was a phantasm of the past, haunting his dreams. (Ngôi nhà một bóng ma từ quá khứ, ám ảnh giấc mơ của anh ta.)
  • "To chase phantasms": Theo đuổi những điều hão huyền, không thực tế.

    • He wasted his life chasing phantasms of wealth and fame. (Anh ta lãng phí cuộc đời để đuổi theo những ảo tưởng về giàu có danh vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Phantasmal (tính từ): Thuộc về hoặc giống như bóng ma, ảo ảnh.

    • The phantasmal figure vanished into the mist. (Hình bóng ma quái biến mất vào làn sương.)
  • Phantasmagoria (danh từ): Một chuỗi hình ảnh ảo ảnh biến hóa liên tục, như trong hoặc cơn sốt.

    • The drug induced a phantasmagoria of swirling colors. (Thuốc gây ra một màn trình diễn ảo ảnh của những màu sắc xoáy tròn.)
Từ đồng nghĩa
  • Apparition: Hồn ma, sự hiện ra.
  • Illusion: Ảo giác, ảo tưởng.
  • Specter: Bóng ma, ma.
  • Vision: Ảo ảnh, tầm nhìn (mang tính tâm linh hoặc không thực).
Thành ngữ liên quan
  • A mere phantasm: Chỉ một ảo tưởng/điều không thật.
    • His promises of a perfect future proved to be a mere phantasm. (Những lời hứa về một tương lai hoàn hảo của anh ta hóa ra chỉ một ảo tưởng.)
phantasm

A child sees a phantasm in the old hallway.

danh từ
  1. bóng ma, hồn hiện
  2. ảo ảnh, ảo tượng, ảo tưởng

Từ có nhắc đến "phantasm"