phase i

phase i

A doctor reviews data from a phase I clinical trial.

Định nghĩa

Danh từ: "Phase I" (Giai đoạn I) một loại thử nghiệm lâm sàng được thực hiện trên một số ít người nhằm xác định độ an toàn của một loại thuốc mới hoặc thiết bị y tế xâm lấn; đối với thuốc, mục đích tìm ra liều lượng hoặc giới hạn độc tính.

dụ sử dụng
  • (Loại thuốc ung thư mới hiện đang trải qua thử nghiệm Giai đoạn I để kiểm tra tác dụng phụ.)
  • (Chỉ một nhóm nhỏ tình nguyện viên khỏe mạnh tham gia vào nghiên cứu Giai đoạn I.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter Phase I": bắt đầu thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I.

    • The experimental vaccine has entered Phase I testing. (Vắc-xin thử nghiệm đã bắt đầu thử nghiệm Giai đoạn I.)
  • "Phase I results": kết quả của thử nghiệm giai đoạn I.

    • The Phase I results showed no serious adverse effects. (Kết quả Giai đoạn I cho thấy không tác dụng phụ nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Phase II (danh từ): Giai đoạn II của thử nghiệm lâm sàng, tập trung vào hiệu quả tác dụng phụ trên nhóm bệnh nhân lớn hơn.

    • After Phase I, the drug moves to Phase II for efficacy testing. (Sau Giai đoạn I, thuốc chuyển sang Giai đoạn II để kiểm tra hiệu quả.)
  • Phase III (danh từ): Giai đoạn III, thử nghiệm trên quy mô lớn để xác nhận hiệu quả theo dõi tác dụng phụ.

Từ đồng nghĩa
  • First-in-human trial (danh từ): thử nghiệm đầu tiên trên người.
  • Safety trial (danh từ): thử nghiệm an toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "phase I", nhưng có thể dùng "to phase in" (đưa vào dần dần), tuy nhiên không liên quan trực tiếp đến nghĩa thử nghiệm lâm sàng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "phase I".