vase
/vɑ:z, Mỹ veis, veiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bình, lọ: Một đồ vật thường làm bằng thủy tinh, gốm sứ hoặc kim loại, có miệng hở, thân cao, dùng để trang trí hoặc cắm hoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She put the fresh roses in a crystal vase. (Cô ấy cắm những bông hồng tươi vào một chiếc bình pha lê.)
- The antique porcelain vase was displayed in the museum. (Chiếc bình gốm cổ được trưng bày trong viện bảo tàng.)
- Please be careful not to break the vase. (Làm ơn hãy cẩn thận đừng làm vỡ cái bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A vase of flowers": Một bình/lọ hoa.
- He brought her a beautiful vase of tulips. (Anh ấy mang tặng cô ấy một bình hoa tulip rất đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Flowerpot (n): Chậu hoa (thường dùng để trồng cây, có lỗ thoát nước ở đáy).
- Urn (n): Bình đựng tro cốt; bình lớn có nắp.
Từ đồng nghĩa
- Vessel (n): Đồ đựng, bình (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại đồ chứa khác nhau).
- Jar (n): Lọ, hũ (thường có miệng rộng và có thể có nắp).
- Pot (n): Bình, lọ, chậu (thường chỉ đồ gốm).
Thành ngữ liên quan
- "Like a bull in a china shop": Như một con bò trong cửa hàng đồ sứ (ám chỉ người vụng về, dễ làm hỏng/vỡ đồ đạc).
- He was so clumsy in the gift shop, like a bull in a china shop. (Anh ta quá vụng về trong cửa hàng quà tặng, như một con bò trong cửa hàng đồ sứ vậy.)