phew
/fju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ:
- Chào ôi!, Phù!: Dùng để diễn tả cảm giác nhẹ nhõm, thoải mái sau một tình huống căng thẳng, mệt mỏi hoặc nguy hiểm.
- Gớm!, Kinh quá!: Dùng để diễn tả sự kinh ngạc, khó chịu hoặc ghê tởm trước một mùi vị, cảnh tượng hoặc tình huống khó chịu.
Ví dụ sử dụng
Thán từ (biểu thị sự nhẹ nhõm):
- Phew, I finally finished that difficult exam! (Phù, cuối cùng tôi cũng hoàn thành bài thi khó đó!)
- Phew, it's hot in here. (Chào ôi, ở đây nóng quá.)
Thán từ (biểu thị sự kinh ngạc/khó chịu):
- Phew! What's that awful smell? (Gớm! Mùi khó chịu gì thế kia?)
- Phew, that was a close call! (Kinh quá, suýt nữa thì gặp chuyện rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phew" thường được sử dụng một mình như một câu cảm thán độc lập, phản ứng lại một tình huống vừa xảy ra.
- Phew! I thought I had lost my keys. (Phù! Tôi tưởng tôi đã làm mất chìa khóa.)
- Có thể kết hợp với các từ mô tả khác để nhấn mạnh.
- Phew, thank goodness that's over. (Phù, ơn trời là chuyện đó đã kết thúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Wow (thán từ): Ồ, ôi (thể hiện sự ngạc nhiên, thích thú, thường tích cực hơn "phew").
- Ugh (thán từ): Ối, gớm (thể hiện sự ghê tởm, khó chịu mạnh mẽ).
- Phew không có dạng biến thể (danh từ, động từ) vì đây là một thán từ thuần túy.
Từ đồng nghĩa
- (Cảm giác nhẹ nhõm): Thank goodness! (Ơn trời!); What a relief! (Nhẹ cả người!).
- (Cảm giác kinh tởm): Yuck! (Kinh quá!); Eww! (Eo ơi!).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì "phew" là một thán từ, không phải động từ nên không có phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ "phew". Từ này thường đứng độc lập.