phiếu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tờ giấy có kích cỡ nhất định dùng để ghi chép thông tin: Một mảnh giấy nhỏ, thường được in sẵn hoặc để trống, dùng để ghi lại dữ liệu, danh mục hoặc thông tin ngắn gọn.
- Tờ giấy xác nhận một quyền lợi, nghĩa vụ hoặc giá trị tài chính: Một văn bản nhỏ có giá trị, chứng nhận quyền sở hữu, quyền được hưởng lợi hoặc nghĩa vụ thanh toán.
- Mảnh giấy dùng để biểu thị sự lựa chọn trong bầu cử, biểu quyết: Tờ giấy ghi tên ứng cử viên hoặc ý kiến mà cử tri bỏ vào hòm phiếu để thể hiện quyết định của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thủ thư đưa cho tôi một phiếu để ghi lại tên sách cần mượn. (Tờ giấy dùng ghi chép thông tin)
- Công ty phát hành trái phiếu để huy động vốn. (Tờ giấy xác nhận nghĩa vụ tài chính)
- Mỗi cử tri chỉ được phát một phiếu bầu. (Tờ giấy dùng trong bầu cử)
Các cách sử dụng nâng cao
"phiếu lương": tờ giấy ghi chi tiết tiền lương và các khoản khấu trừ của người lao động.
- Cuối tháng, nhân viên nào cũng chờ nhận phiếu lương.
"phiếu khảo sát": tờ giấy chứa các câu hỏi để thu thập ý kiến, thông tin.
- Nhà hàng phát phiếu khảo sát ý kiến khách hàng.
"phiếu dự thi": giấy tờ xác nhận thí sinh được tham dự một kỳ thi.
- Trước khi vào phòng thi, thí sinh phải xuất trình phiếu dự thi.
Biến thể và từ liên quan
- Phiếu bầu (danh từ): tờ giấy dùng riêng cho việc bỏ phiếu.
- Hối phiếu (danh từ): giấy tờ có giá trị dùng trong thanh toán, yêu cầu người bị ký phát trả một số tiền nhất định.
- Tín phiếu (danh từ): chứng chỉ vay nợ ngắn hạn do chính phủ hoặc ngân hàng phát hành.
- Thùng phiếu (danh từ): hòm dùng để thu nhận phiếu bầu.
Từ đồng nghĩa
- Giấy (danh từ): vật liệu mỏng làm từ bột giấy, dùng để viết, in, gói. ("Phiếu" là một loại giấy có mục đích cụ thể).
- Vé (danh từ): tờ giấy nhỏ chứng nhận quyền được vào cửa, đi lại hoặc hưởng dịch vụ (ví dụ: vé xem phim, vé tàu). Khác với "phiếu" thường thiên về ghi chép, xác nhận quyền lợi tài chính hoặc bỏ phiếu.
- Lá phiếu (danh từ): cách gọi khác của "phiếu bầu", mang sắc thái trang trọng.
Các cụm từ liên quan
Bỏ phiếu: hành động đưa phiếu bầu của mình vào thùng phiếu.
- Cử tri sẽ bỏ phiếu vào sáng Chủ nhật.
Kiểm phiếu: quá trình đếm và xác định kết quả các lá phiếu sau bầu cử.
- Hội đồng kiểm phiếu làm việc suốt đêm để công bố kết quả.
Đầu phiếu: hành động tham gia bỏ phiếu bầu cử.
- Tỷ lệ đầu phiếu trong cuộc bầu cử này rất cao.
Thành ngữ liên quan
- Phổ thông đầu phiếu: nguyên tắc bầu cử trong đó mọi công dân đủ điều kiện đều có quyền bỏ phiếu một cách bình đẳng.
- Nguyên tắc phổ thông đầu phiếu là nền tảng của nền dân chủ.
- dt. 1. Tờ giấy có một cỡ nhất định dùng ghi chép nội dung nào đó: phiếu thư mục. 2. Tờ giấy ghi rõ một quyền lợi nghĩa vụ gì đó: phiếu cung cấp phiếu chi thu hối phiếu ngân phiếu tín phiếu trái phiếu. 3. Mảnh giấy ghi tên người mình tín nhiệm khi bầu cử hoặc ý kiến, biểu quyết tự tay mình bỏ vào hòm phiếu: bỏ phiếu cổ phiếu công phiếu đầu phiếu kiểm phiếu phổ thông đầu phiếu.