phoronida

phoronida

A marine biologist carefully observes a phoronida in a clear aquarium tank.

Định nghĩa

Phoronida (Danh từ riêng, số nhiều): Một ngành nhỏ gồm các loài động vật biển hình dạng giống giun.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phoronida được sử dụng trong phân loại sinh học để chỉ một nhóm động vật đặc điểm cơ thể dài, mảnh, lông (lophophore) dùng để kiếm ăn.
Biến thể từ gần giống
  • Phoronid (danh từ): Một cá thể thuộc ngành Phoronida.
    • Mỗi phoronid sống trong một ống chất kitin hoặc chất sừng.
Từ đồng nghĩa
  • Giun móng ngựa (tên thông thường, không chính thức): Chỉ các loài trong ngành Phoronida.
    • Giun móng ngựa thường kích thước nhỏ, dài từ vài milimet đến vài centimet.
Các cụm từ (không phrasal verbs)
  • Ngành Phoronida (danh từ): Tên gọi đầy đủ trong phân loại học.
    • Ngành Phoronida bao gồm khoảng 20 loài đã được mô tả.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do tính chuyên ngành hẹp của .)