phratry
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhóm dòng tộc: "phratry" chỉ một nhóm người có chung một tổ tiên, thường được coi như một đơn vị xã hội trong các bộ lạc hoặc cộng đồng cổ đại.
- Gia tộc, thị tộc lớn: Trong nhân học, "phratry" là một nhóm thân tộc gồm nhiều thị tộc (clans) hợp lại, thường có chung huyết thống hoặc hôn nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Gia tộc của ông ấy đã sống ở Massachusetts từ thời tàu Mayflower.)
- (Bộ lạc được chia thành hai nhóm dòng tộc chính, mỗi nhóm có nghi lễ riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phratry system": hệ thống dòng tộc, thường dùng trong nghiên cứu xã hội học.
- The phratry system regulated marriage and inheritance in ancient Greece. (Hệ thống dòng tộc điều chỉnh hôn nhân và thừa kế ở Hy Lạp cổ đại.)
"phratrial" (tính từ): thuộc về nhóm dòng tộc.
- The phratrial bonds were stronger than tribal ties. (Các mối quan hệ trong nhóm dòng tộc mạnh hơn các ràng buộc bộ lạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Phratrial (tính từ): liên quan đến nhóm dòng tộc.
- They held a phratrial meeting to discuss land rights. (Họ tổ chức một cuộc họp nhóm dòng tộc để thảo luận về quyền đất đai.)
Từ đồng nghĩa
- Clan: thị tộc, nhóm người có chung tổ tiên.
- Lineage: dòng dõi, huyết thống.
- Kin group: nhóm thân tộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "phratry".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "phratry".