phẫn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật dùng để đậy, che phía trên: "phẫn" là một vật dụng có hình dạng thường tròn, dùng để đậy lên miệng các đồ vật khác như nồi, chảo, hoặc để che ánh sáng trực tiếp của đèn.
- Cái vung: Nghĩa phổ biến nhất, chỉ vật dùng để đậy nồi, niêu khi nấu ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ tôi dùng cái phẫn bằng nhôm để đậy nồi canh.
- Cái phẫn nồi bị rơi xuống đất kêu loảng xoảng.
- Nhớ đậy phẫn lại để thức ăn khỏi nguội.
- Cái phẫn đèn này giúp ánh sáng dịu hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "phẫn nồi": cụm từ cố định chỉ cái vung dùng cho nồi.
- Chị ấy đi tìm cái phẫn nồi để đậy nồi cơm điện.
Biến thể và từ gần giống
- Nắp (danh từ): Vật dùng để đậy, che kín miệng đồ vật (như chai, lọ, hộp). "Nắp" có phạm vi sử dụng rộng hơn "phẫn".
- Vặn chặt nắp chai.
- Vung (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "phẫn", cùng chỉ vật đậy nồi.
- Cái vung nồi bằng thủy tinh.
Từ đồng nghĩa
- Vung: vật đậy nồi.
- Nắp đậy: vật dùng để che, đậy.
Lưu ý
- Từ "phẫn" trong tiếng Việt hiện đại ít được dùng phổ biến trong văn nói hàng ngày, thay vào đó người ta thường dùng từ "vung" hoặc "nắp". Từ này thường xuất hiện trong văn chương, từ điển hoặc phương ngữ.
- Không nên nhầm lẫn từ "phẫn" (danh từ, chỉ vật đậy nồi) với từ "phẫn" (tính từ/động từ, chỉ sự phẫn nộ, tức giận) vì đây là hai từ đồng âm khác nghĩa hoàn toàn.
- d. Cái vung: Phẫn nồi.