phỏng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Bắt chước, mô phỏng theo: Hành động làm theo, lấy ý tưởng từ một mẫu có sẵn.
- Ước chừng, đoán phỏng: Đưa ra một con số hoặc nhận định gần đúng dựa trên suy đoán.
Tính từ (phương ngữ):
- Như "bỏng": Bị tổn thương da do tiếp xúc với nhiệt độ cao (lửa, nước sôi) hoặc hóa chất.
Trợ từ:
- Liệu chừng, phải chăng: Dùng để đặt câu hỏi tu từ, bày tỏ sự hoài nghi hoặc thắc mắc về một khả năng.
- Phải không, có phải không: Từ đặt cuối câu để hỏi, tương tự "phải không", "có phải không".
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Kiến trúc của tòa nhà này phỏng theo phong cách cổ điển châu Âu.
- Anh ấy phỏng đoán số người tham dự vào khoảng một trăm.
Tính từ:
- Tay em bé bị phỏng nước sôi, cần bôi thuốc ngay.
Trợ từ:
- Công việc khó khăn thế này, phỏng anh có làm nổi không?
- Hôm nay trời mưa, phỏng cô ấy vẫn đến chứ?
Các cách sử dụng nâng cao
"phỏng theo": Lấy cảm hứng hoặc mô hình từ một cái gì đó.
- Bộ phim được sản xuất phỏng theo một câu chuyện có thật.
"phỏng chừng" / "phỏng độ": Ước lượng một cách tương đối.
- Tôi phỏng chừng chiều dài của căn phòng là bốn mét.
- Cô ta phỏng độ ba mươi tuổi.
"phỏng vấn": (Một từ ghép phổ biến) Hỏi để thăm dò, khảo sát ý kiến, thường dùng trong tuyển dụng hoặc nghiên cứu.
- Anh ấy đã vượt qua vòng phỏng vấn xin việc.
Biến thể và từ gần giống
- Bỏng (tính từ): Nghĩa chính thức, phổ thông của "phỏng" khi chỉ vết thương do nhiệt. "Phỏng" là biến thể phương ngữ.
- Mô phỏng (động từ): Bắt chước, tái tạo lại một cách có hệ thống.
- Phần mềm này dùng để mô phỏng hiện tượng thời tiết.
- Phỏng đoán (động từ): Đoán, ước lượng.
- Đây chỉ là con số phỏng đoán, chưa chính xác.
Từ đồng nghĩa
- Bắt chước, mô phỏng (với nghĩa động từ).
- Ước lượng, ước chừng, đoán (với nghĩa ước chừng).
- Bỏng, rộp (với nghĩa tính từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng lẻ phổ biến cho từ "phỏng" ngoài các cụm đã nêu ở mục "Cách sử dụng nâng cao")
Thành ngữ liên quan
- "Phỏng có ích gì?": Dùng để chất vấn, hoài nghi về tính hữu ích của việc gì đó. (Tương đương: "Thế thì có ích gì?")
- Làm việc mà không có kế hoạch, phỏng có ích gì?
- 1 đgt Bắt chước: Vở kịch ấy phỏng theo một cuốn tiểu thuyết.
- trgt ước chừng: Tính xem còn đủ tiền đi du lịch hay không; Đoán phỏng là anh ấy sẽ về kịp làm giỗ mẹ.
- 2 tt (đph) Như Bỏng: Cháu nó bị phỏng nước sôi.
- 3 trgt Liệu chừng: Nhìn trời mà than vãn, phỏng anh có chịu được không? (HgĐThúy).
- 4 trgt Phải không: Đã sang ông Lí đánh tổ tôm rồi phỏng (Ng-hồng); Đồng chí về công tác ở nông trường Điện-biên-phủ phỏng? (NgTuân).