phốc

  1. d'un bond
    • Nhảy phóc lên mô-tô
      sauter d'un bond sur sa moto
  2. d'un coup sec et rude
    • Đá phốc vào bụng
      donner un coup de pied sec et rude au ventre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

phốc
Một cầu thủ đá phốc quả bóng vào lưới.