phổi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ quan hô hấp hình túi, nằm trong lồng ngực của người và động vật có xương sống, có chức năng trao đổi khí (lấy oxy và thải carbon dioxide): "phổi" là một bộ phận thiết yếu của hệ hô hấp.
- Dùng để chỉ tình trạng hoặc bệnh lý liên quan đến cơ quan này: "phổi" thường xuất hiện trong tên gọi các chứng bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hút thuốc lá có hại cho phổi. (Hành động này gây tổn thương trực tiếp đến cơ quan hô hấp.)
- Bác sĩ chụp X-quang để kiểm tra phổi của bệnh nhân. (Hình ảnh X-quang giúp quan sát tình trạng của cơ quan này.)
- Anh ấy bị viêm phổi. (Đây là tên một bệnh nhiễm trùng tại cơ quan hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lá phổi": cách gọi mang tính hình tượng, nhấn mạnh cấu trúc và chức năng của cơ quan, thường dùng trong văn chương hoặc y học.
- Rừng nhiệt đới được coi là lá phổi xanh của Trái Đất. (Ẩn dụ so sánh chức năng lọc không khí của rừng với chức năng của phổi.)
- "phổi đen": tên một bệnh nghề nghiệp do hít phải bụi than.
- Thợ mỏ dễ mắc bệnh phổi đen. (Chỉ một bệnh lý cụ thể liên quan đến cơ quan hô hấp.)
Biến thể và từ liên quan
- Phế (yếu tố Hán-Việt): thường dùng trong các từ ghép chuyên môn về y học liên quan đến phổi.
- Phế quản (bronchus): ống dẫn khí vào phổi.
- Phế nang (alveolus): túi khí nhỏ trong phổi, nơi diễn ra trao đổi khí.
- Giáp phổi (danh từ): một loài cua biển có hình dáng mai giống lá phổi.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Lá phổi (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngôn ngữ sinh học hoặc văn học.
- Hai buồng phổi (cụm danh từ): cách gọi chỉ rõ số lượng (phổi trái và phải).
Các cụm từ liên quan
- Suy phổi: tình trạng phổi không thể thực hiện đầy đủ chức năng trao đổi khí.
- Ung thư phổi: một loại bệnh lý ác tính xuất phát từ các tế bào trong phổi.
- Ghép phổi: một thủ thuật phẫu thuật thay thế một hoặc cả hai lá phổi bị bệnh.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trong tiếng Việt sử dụng trực tiếp từ "phổi" với nghĩa bóng. Tuy nhiên, hình ảnh "lá phổi" thường được dùng như một phép ẩn dụ cho các thứ có chức năng thanh lọc hoặc cung cấp nguồn sống (như "lá phổi xanh" chỉ rừng cây, công viên).
- dt. Cơ quan hô hấp hình túi, ở trong cơ thể của người hoặc động vật: lá phổi sưng phổi.