picidae

Định nghĩa

Danh từ số nhiều (chuyên ngành động vật học): Họ gõ kiếnmột họ chim thuộc bộ Gõ kiến (Piciformes), bao gồm các loài chim gõ kiến, chim cu rốc, chim gõ kiến lùn.

dụ sử dụng
  • (Họ gõ kiến nổi tiếng với những chiếc mỏ khỏe, giống như cái đục.)
  • (Chim gõ kiến, thành viên của họ Picidae, được tìm thấymọi châu lục trừ Úc Nam Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học, "Picidae" thường được dùng để phân loại các loài chim đặc điểm chung như mỏ thẳng, cứng, lưỡi dài dính để bắt côn trùng trong thân cây.
  • (Họ Picidae được chia thành ba phân họ: Picinae (gõ kiến điển hình), Picumninae (gõ kiến lùn), Jynginae (gõ kiến cổ xoắn).)
Biến thể từ gần giống
  • Picid (danh từ/ tính từ): thuộc về họ gõ kiến.
    • The picid birds have zygodactyl feet. (Các loài chim thuộc họ gõ kiến chân kiểu ngón chân chéo.)
  • Piciform (tính từ): thuộc bộ Gõ kiến (Piciformes).
    • Piciform birds include woodpeckers, toucans, and barbets. (Chim thuộc bộ Gõ kiến bao gồm gõ kiến, chim tucăng, chim mỏ rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ gõ kiến (cụm danh từ tiếng Việt): cách gọi thông dụng trong ngành điểu học.
  • Woodpecker family (cụm danh từ tiếng Anh): tên gọi thông tục trong tài liệu tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp do "Picidae" danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Picidae" trong tiếng Việt.