paste

/peist/
Học thuật
Thân thiện
paste

She spreads a thick layer of almond paste on the birthday cake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hồ, keo dán: Một chất lỏng dính, thường được làm từ nước bột (như bột , tinh bột), dùng để dán các vật liệu như giấy hoặc bìa cứng.
    • Hỗn hợp nhão, bột nhão: Một hỗn hợp đặc, mềm dẻo, có thể thức ăn (như sốt, pate) hoặc vật liệu (như bột nhồi).
    • Đá quý giả: Một loại thủy tinh chì lấp lánh, cứng, được dùng để làm đồ trang sức giả.
  2. Động từ:

    • Dán, phết hồ: Hành động phủ hoặc gắn một thứ đó lên bề mặt bằng cách sử dụng hồ dán.
    • (Tiếng lóng, thể thao) Đánh mạnh, đấm mạnh: Đánh bại hoặc tấn công ai đó một cách dễ dàng hoặc mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She used paste to stick the photos in her scrapbook. ( ấy dùng hồ dán để dán những bức ảnh vào sổ lưu niệm.)
    • Tomato paste is a common ingredient in many sauces. (Sốt cà chua một nguyên liệu phổ biến trong nhiều loại nước sốt.)
    • The necklace was made of paste, not real diamonds. (Chiếc vòng cổ được làm từ đá giả, không phải kim cương thật.)
  • Động từ:

    • Please paste this notice on the bulletin board. (Hãy dán thông báo này lên bảng tin.)
    • The boxer pasted his opponent with a series of quick jabs. ( quyền Anh đã đánh tơi bời đối thủ bằng một loạt đấm nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to paste up": dán lên, niêm yết (thường lên tường hoặc bảng).

    • They pasted up posters advertising the concert all over town. (Họ dán áp phích quảng cáo buổi hòa nhạc khắp thị trấn.)
  • "cut and paste": cắt dán. Đây một khái niệm phổ biến trong xử lý văn bản máy tính, chỉ việc di chuyển văn bản hoặc hình ảnh từ nơi này sang nơi khác.

    • You can cut and paste that paragraph to a different section of your essay. (Bạn có thể cắt dán đoạn văn đó sang một phần khác trong bài luận của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Pasty (adj): sền sệt, đặc như bột nhão.

    • The mixture became pasty after adding too much flour. (Hỗn hợp trở nên sền sệt sau khi cho quá nhiều bột .)
  • Toothpaste (n): kem đánh răng (một hợp chất đặc, dạng paste dùng cho răng).

    • Don't forget to buy more toothpaste. (Đừng quên mua thêm kem đánh răng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa hồ dán): Glue (keo), adhesive (chất kết dính).
  • Danh từ (nghĩa hỗn hợp nhão): Puree (nước sốt đặc), mush (cháo đặc).
  • Động từ (nghĩa dán): Stick (dán), attach (gắn).
  • Động từ (nghĩa tiếng lóng): Thrash (đánh bại), pound (nện, đập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Paste over: dán phủ lên trên một thứ đó.
    • They pasted over the old wallpaper with a new layer. (Họ dán một lớp mới lên trên giấy dán tường .)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "paste" một cách riêng biệt. Các cụm từ như "cut and paste" đã được đề cậpphần sử dụng nâng cao.)

paste

She spreads a thick layer of almond paste on the birthday cake.

danh từ
  1. bột nhồi, bột nhâo; hồ bột (để dán)
  2. kẹo mềm
  3. thuỷ tinh giả kim cương
  4. (từ lóng) đấm
ngoại động từ
  1. dán (bằng hồ)
    • to paste up
      niêm yết; dán lên
  2. (từ lóng) đấm, đánh