piste

piste

The skier glides down the snowy piste.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường trượt tuyết được nén chặt: "piste" chỉ một đường trượt tuyết đã được nén chặt tuyết để đảm bảo an toàn thuận tiện cho việc trượt.
    • Sàn đấu kiếm: "piste" cũng dùng để chỉ một khu vực hình chữ nhật, phẳng, nơi diễn ra các trận đấu kiếm.
dụ sử dụng
  • Đường trượt tuyết:

    • The skiers flew down the piste at high speed. (Những người trượt tuyết lao xuống đường trượt với tốc độ cao.)
    • We need to groom the piste before the competition. (Chúng ta cần làm phẳng đường trượt trước cuộc thi.)
  • Sàn đấu kiếm:

    • The fencers faced each other on the piste. (Các vận động viên đấu kiếm đối mặt nhau trên sàn đấu.)
    • The piste is marked with lines to define the boundaries. (Sàn đấu được đánh dấu bằng các vạch để xác định ranh giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the piste": đangtrên đường trượt tuyết.

    • She spent the whole morning on the piste. ( ấy dành cả buổi sáng trên đường trượt tuyết.)
  • "piste condition": tình trạng của đường trượt tuyết.

    • The piste condition is excellent after the fresh snowfall. (Tình trạng đường trượt tuyết rất tuyệt sau trận tuyết mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Piste (n): không biến thể phổ biến, nhưng có thể dùng trong cụm từ "piste map" (bản đồ đường trượt).
    • Check the piste map to find the easiest slope. (Kiểm tra bản đồ đường trượt để tìm dốc dễ nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Slope: dốc trượt tuyết (thường dùng chung, nhưng "piste" nhấn mạnh việc đã được nén chặt).
  • Track: đường trượt (có thể chỉ đường trượt tuyết hoặc đường đua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "piste", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động:
    • Ski down the piste: trượt xuống đường trượt.
      • He skied down the piste with ease. (Anh ấy trượt xuống đường trượt một cách dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Off-piste": ngoài đường trượt đã được định sẵn (thường chỉ trượt tuyếtđịa hình tự nhiên, không được bảo dưỡng).

    • Off-piste skiing requires special skills and caution. (Trượt tuyết ngoài đường trượt yêu cầu kỹ năng đặc biệt sự thận trọng.)
  • "Piste to piste": từ đường trượt này sang đường trượt khác.

    • The resort offers piste to piste access via lifts. (Khu nghỉ dưỡng cung cấp lối đi từ đường trượt này sang đường trượt khác qua thang máy.)