piste
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường trượt tuyết được nén chặt: "piste" chỉ một đường trượt tuyết đã được nén chặt tuyết để đảm bảo an toàn và thuận tiện cho việc trượt.
- Sàn đấu kiếm: "piste" cũng dùng để chỉ một khu vực hình chữ nhật, phẳng, nơi diễn ra các trận đấu kiếm.
Ví dụ sử dụng
Đường trượt tuyết:
- The skiers flew down the piste at high speed. (Những người trượt tuyết lao xuống đường trượt với tốc độ cao.)
- We need to groom the piste before the competition. (Chúng ta cần làm phẳng đường trượt trước cuộc thi.)
Sàn đấu kiếm:
- The fencers faced each other on the piste. (Các vận động viên đấu kiếm đối mặt nhau trên sàn đấu.)
- The piste is marked with lines to define the boundaries. (Sàn đấu được đánh dấu bằng các vạch để xác định ranh giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on the piste": đang ở trên đường trượt tuyết.
- She spent the whole morning on the piste. (Cô ấy dành cả buổi sáng trên đường trượt tuyết.)
"piste condition": tình trạng của đường trượt tuyết.
- The piste condition is excellent after the fresh snowfall. (Tình trạng đường trượt tuyết rất tuyệt sau trận tuyết mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Piste (n): không có biến thể phổ biến, nhưng có thể dùng trong cụm từ "piste map" (bản đồ đường trượt).
- Check the piste map to find the easiest slope. (Kiểm tra bản đồ đường trượt để tìm dốc dễ nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Slope: dốc trượt tuyết (thường dùng chung, nhưng "piste" nhấn mạnh việc đã được nén chặt).
- Track: đường trượt (có thể chỉ đường trượt tuyết hoặc đường đua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "piste", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động:
- Ski down the piste: trượt xuống đường trượt.
- He skied down the piste with ease. (Anh ấy trượt xuống đường trượt một cách dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
"Off-piste": ngoài đường trượt đã được định sẵn (thường chỉ trượt tuyết ở địa hình tự nhiên, không được bảo dưỡng).
- Off-piste skiing requires special skills and caution. (Trượt tuyết ngoài đường trượt yêu cầu kỹ năng đặc biệt và sự thận trọng.)
"Piste to piste": từ đường trượt này sang đường trượt khác.
- The resort offers piste to piste access via lifts. (Khu nghỉ dưỡng cung cấp lối đi từ đường trượt này sang đường trượt khác qua thang máy.)