pieris

pieris

A pink pieris shrub blooms in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: "pieris" một danh từ riêng trong tiếng Anh, chỉ một chi thực vật thuộc họ Thạch nam (Ericaceae). Chi này bao gồm các loại cây bụi thường xanh, hoa trang trí, thường được trồng làm cảnh trong vườn.

  • Nghĩa cụ thể 1: Chi điển hình của họ Pieridae (bướm trắng) – tuy nhiên, trong ngữ cảnh thực vật học, "pieris" thường được dùng để chỉ chi cây bụi cùng tên, không phải bướm.
  • Nghĩa cụ thể 2: Các loài cây bụi thường xanh, bóng, hoa hình chuông nhỏ màu trắng hoặc hồng, nở vào mùa xuân, thường được gọi là "cây thạch nam Nhật Bản" hoặc "cây hoa chuông".
dụ sử dụng
  • (Cây pieris một loại cây bụi trang trí phổ biến trong các khu vườn ôn đới.)
  • (Cây pieris trong sân sau nhà tôi nở hoa trắng mỏng manh vào mỗi mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pieris japonica": Tên khoa học của loài cây thạch nam Nhật Bản, thường được trồng làm cảnh.

    • Pieris japonica thrives in acidic soil and partial shade. (Pieris japonica phát triển tốt trong đất chua bóng râm một phần.)
  • "Pieris formosa": Một loài khác trong chi, nguồn gốc từ châu Á, nổi bật với hoa màu hồng.

    • Pieris formosa is known for its vibrant pink blossoms. (Pieris formosa được biết đến với những chùm hoa hồng rực rỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pierid (danh từ): Một loài bướm thuộc họ Pieridae (không liên quan trực tiếp đến cây pieris, nhưng cùng gốc từ).

    • The pierid butterfly is often white or yellow. (Bướm pierid thường màu trắng hoặc vàng.)
  • Pieris-like (tính từ): Giống như cây pieris.

    • This shrub has pieris-like leaves. (Cây bụi này giống như cây pieris.)
Từ đồng nghĩa
  • Andromeda (danh từ): Tên gọi khác của chi pieris, đặc biệt loài Pieris japonica, dựa trên tên thần thoại Hy Lạp.

    • Andromeda is another name for the pieris shrub. (Andromeda một tên gọi khác của cây bụi pieris.)
  • Lily-of-the-valley shrub (danh từ): Tên gọi thông thường của pieris, do hoa của giống hoa lan chuông.

    • The lily-of-the-valley shrub is actually a type of pieris. (Cây bụi hoa lan chuông thực chất một loại pieris.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow pieris: Trồng cây pieris.

    • You can easily grow pieris in well-drained soil. (Bạn có thể dễ dàng trồng cây pieris trong đất thoát nước tốt.)
  • Prune pieris: Tỉa cây pieris.

    • Prune pieris after flowering to maintain its shape. (Tỉa cây pieris sau khi ra hoa để giữ dáng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "pieris". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn.