paris
Paris is the capital city of France, known for its beautiful architecture and art.
Định nghĩa
Danh từ riêng (địa danh):
- Paris: Thủ đô và thành phố lớn nhất của nước Pháp, một trung tâm văn hóa và thương mại quốc tế.
- Paris: Một thị trấn ở phía đông bắc bang Texas, Hoa Kỳ.
Danh từ riêng (thần thoại học):
- Paris: Trong thần thoại Hy Lạp, hoàng tử thành Troy, người đã bắt cóc Helen (vợ của Menelaus), gây ra cuộc chiến thành Troy.
Danh từ (thực vật học):
- Paris: Một chi thực vật thuộc họ Trilliaceae (đôi khi được xếp vào phân họ Trilliaceae), thường gọi là cây "một quả mọng".
Ví dụ sử dụng
Địa danh:
- Paris is known for its beautiful architecture and art museums. (Paris nổi tiếng với kiến trúc đẹp và các bảo tàng nghệ thuật.)
- She visited Paris, Texas, during her road trip across America. (Cô ấy đã ghé thăm Paris, Texas, trong chuyến đi xuyên Mỹ.)
Thần thoại:
- Paris, the prince of Troy, fell in love with Helen. (Paris, hoàng tử thành Troy, đã phải lòng Helen.)
Thực vật học:
- The Paris plant produces a single, dark berry. (Cây Paris ra một quả mọng duy nhất, màu sẫm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Paris of the East": Một biệt danh dùng để chỉ các thành phố khác được cho là có vẻ đẹp hoặc sự quyến rũ tương tự Paris, như Budapest hoặc Beirut.
- Saigon was once called the "Paris of the East" for its colonial architecture. (Sài Gòn từng được gọi là "Paris của phương Đông" vì kiến trúc thuộc địa.)
"Paris syndrome": Một hội chứng tâm lý nhất thời mà một số du khách gặp phải khi đến Paris, do sự khác biệt giữa kỳ vọng và thực tế.
- Some tourists experience Paris syndrome when the city doesn't match their romanticized image. (Một số du khách gặp hội chứng Paris khi thành phố không phù hợp với hình ảnh lãng mạn hóa của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Parisian (tính từ/ danh từ): thuộc về Paris hoặc người dân Paris.
- The Parisian cafés are famous for their ambiance. (Các quán cà phê kiểu Paris nổi tiếng vì không khí của chúng.)
Parisienne (danh từ giống cái): phụ nữ Paris.
- She dressed like a true Parisienne. (Cô ấy ăn mặc như một phụ nữ Paris thực thụ.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ đô nước Pháp: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng "thủ đô ánh sáng" (La Ville Lumière) như một biệt danh.
- Hoàng tử thành Troy: Không có từ đồng nghĩa, chỉ là một nhân vật cụ thể trong thần thoại.
Các cụm từ liên quan
- "To go to Paris": Đi đến Paris (thường mang nghĩa tượng trưng cho sự sang trọng hoặc lãng mạn).
- He saved up for years to go to Paris on his honeymoon. (Anh ấy đã tiết kiệm nhiều năm để đến Paris vào tuần trăng mật.)
Thành ngữ liên quan
- "Paris is always a good idea": Một câu nói nổi tiếng của Audrey Hepburn, ám chỉ rằng Paris luôn là một điểm đến tuyệt vời.
- Whenever I feel stressed, I think: "Paris is always a good idea." (Bất cứ khi nào tôi căng thẳng, tôi nghĩ: "Paris luôn là một ý tưởng hay.")