purot

Học thuật
Thân thiện
purot

Un agriculteur remplit un purot avec du fumier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hố nước phân: Trong nông nghiệp, "purot" là một hố hoặc hầm chứa được xây dựng để thu gom lưu trữ nước thải, phân chuồng lỏng từ chăn nuôi (ví dụ: từ chuồng lợn). Đâymột công trình xửchất thải đơn giản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le fermier doit vidanger le purot régulièrement. (Người nông dân phải hút hầm cầu / làm vệ sinh hố nước phân định kỳ.)
    • L'odeur du purot se répandait dans la cour de la ferme. (Mùi từ hố nước phân lan tỏa ra sân trang trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Purot à lisier": Cụm từ chuyên ngành để chỉ chính xác hố chứa nước phân chuồng (lisier).
    • La nouvelle réglementation impose une couverture pour les purots à lisier. (Quy định mới yêu cầu phải nắp đậy cho các hố chứa nước phân chuồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fosse à lisier (n.f): Hố, hầm chứa nước phân. Đâytừ đồng nghĩa chính xác phổ biến hơn "purot".
  • Fosse septique (n.f): Bể phốt, hầm tự hoại (dùng cho nước thải sinh hoạt, không phải chất thải chăn nuôi).
  • Lisier (n.m): Nước phân, phân lỏng (chất được chứa trong "purot").
Từ đồng nghĩa
  • Fosse à purin: Hố chứa nước phân (từ "purin" cũng có nghĩa tương tự "lisier").
  • Bassin de stockage du lisier: Bể chứa nước phân.
Lưu ý
  • Từ "purot" là một thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong thực tế, người ta thường dùng "fosse à lisier" hoặc đơn giản"fosse" (trong ngữ cảnh nông trại) để chỉ công trình này.
purot

Un agriculteur remplit un purot avec du fumier.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) hố nước phân

Từ chứa "purot"

Từ có nhắc đến "purot"