purot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hố nước phân: Trong nông nghiệp, "purot" là một hố hoặc hầm chứa được xây dựng để thu gom và lưu trữ nước thải, phân chuồng lỏng từ chăn nuôi (ví dụ: từ chuồng lợn). Đây là một công trình xử lý chất thải đơn giản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le fermier doit vidanger le purot régulièrement. (Người nông dân phải hút hầm cầu / làm vệ sinh hố nước phân định kỳ.)
- L'odeur du purot se répandait dans la cour de la ferme. (Mùi từ hố nước phân lan tỏa ra sân trang trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Purot à lisier": Cụm từ chuyên ngành để chỉ chính xác hố chứa nước phân chuồng (lisier).
- La nouvelle réglementation impose une couverture pour les purots à lisier. (Quy định mới yêu cầu phải có nắp đậy cho các hố chứa nước phân chuồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fosse à lisier (n.f): Hố, hầm chứa nước phân. Đây là từ đồng nghĩa chính xác và phổ biến hơn "purot".
- Fosse septique (n.f): Bể phốt, hầm tự hoại (dùng cho nước thải sinh hoạt, không phải chất thải chăn nuôi).
- Lisier (n.m): Nước phân, phân lỏng (chất được chứa trong "purot").
Từ đồng nghĩa
- Fosse à purin: Hố chứa nước phân (từ "purin" cũng có nghĩa tương tự "lisier").
- Bassin de stockage du lisier: Bể chứa nước phân.
Lưu ý
- Từ "purot" là một thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong thực tế, người ta thường dùng "fosse à lisier" hoặc đơn giản là "fosse" (trong ngữ cảnh nông trại) để chỉ công trình này.
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) hố nước phân