barrot

Học thuật
Thân thiện
barrot

Un barrot traverse la cale du navire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thanh ngang (tàu thủy): Một thanh gỗ hoặc kim loại chắc chắn, thường được sử dụng trong kết cấu tàu thuyền để làm dầm ngang, xà ngang hoặc thanh chống.
    • Thùng trồng: Một loại thùng, thường bằng gỗ, được sử dụng để vận chuyển hoặc nuôi sống, đặc biệt hồi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les charpentiers ont renforcé la coque avec de nouveaux barrots. (Những người thợ đóng tàu đã gia cố thân tàu bằng những thanh ngang mới.)
    • Les pêcheurs ont vidé le barrot pour transférer les truites dans le bassin. (Những người đánh cá đã đổ hết thùng trồng để chuyển những con hồi vào bể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Barrot de pont": Xà ngang của boong tàu, một thanh kết cấu hỗ trợ cho sàn boong.
    • L'inspection des barrots de pont est essentielle pour la sécurité. (Việc kiểm tra các xà ngang boong tàurất cần thiết cho an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Barreau (danh từ giống đực): Thanh, nan (của cửa sổ, lồng); luật sư đoàn.
    • Le prisonnier a agrippé les barreaux de sa cellule. (Tên tù nhân đã nắm chặt các thanh sắt trong phòng giam của hắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "thanh ngang": Poutre (, dầm), traverse (thanh ngang, xà ngang).
  • Pour le sens "thùng ": Bac à poissons (bể/bồn ), caisse à poissons (thùng ).
Lưu ý

Từ "barrot" là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong hai lĩnh vực riêng biệt: đóng tàu ngư nghiệp. Ngữ cảnhchìa khóa để xác định nghĩa chính xác.

barrot

Un barrot traverse la cale du navire.

danh từ giống đực
  1. then ngang (tàu thủy)
  2. thùng trồng
    • Barreau