barrot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thanh ngang (tàu thủy): Một thanh gỗ hoặc kim loại chắc chắn, thường được sử dụng trong kết cấu tàu thuyền để làm dầm ngang, xà ngang hoặc thanh chống.
- Thùng cá trồng: Một loại thùng, thường bằng gỗ, được sử dụng để vận chuyển hoặc nuôi cá sống, đặc biệt là cá hồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les charpentiers ont renforcé la coque avec de nouveaux barrots. (Những người thợ đóng tàu đã gia cố thân tàu bằng những thanh ngang mới.)
- Les pêcheurs ont vidé le barrot pour transférer les truites dans le bassin. (Những người đánh cá đã đổ hết thùng cá trồng để chuyển những con cá hồi vào bể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Barrot de pont": Xà ngang của boong tàu, một thanh kết cấu hỗ trợ cho sàn boong.
- L'inspection des barrots de pont est essentielle pour la sécurité. (Việc kiểm tra các xà ngang boong tàu là rất cần thiết cho an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Barreau (danh từ giống đực): Thanh, nan (của cửa sổ, lồng); luật sư đoàn.
- Le prisonnier a agrippé les barreaux de sa cellule. (Tên tù nhân đã nắm chặt các thanh sắt trong phòng giam của hắn.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "thanh ngang": Poutre (xà, dầm), traverse (thanh ngang, xà ngang).
- Pour le sens "thùng cá": Bac à poissons (bể/bồn cá), caisse à poissons (thùng cá).
Lưu ý
Từ "barrot" là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong hai lĩnh vực riêng biệt: đóng tàu và ngư nghiệp. Ngữ cảnh là chìa khóa để xác định nghĩa chính xác.
danh từ giống đực
- then ngang (tàu thủy)
- thùng cá trồng
- Barreau