piéride
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bướm cải: Một loài bướm thuộc họ Pieridae, thường có màu trắng hoặc vàng, và ấu trùng của chúng thường ăn các loại cây họ cải như bắp cải, cải xoong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La piéride du chou est un ravageur bien connu des jardiniers. (Bướm cải bắp là một loài gây hại rất được các nhà vườn biết đến.)
- On peut observer des piérides blanches voler autour des fleurs au printemps. (Người ta có thể quan sát thấy những con bướm cải trắng bay quanh các bông hoa vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Piéride" thường được dùng trong các văn bản khoa học, sách về côn trùng học hoặc trong bối cảnh nông nghiệp để chỉ các loài bướm cụ thể thuộc họ này.
- La lutte biologique contre la piéride peut inclure l'utilisation de parasitoïdes. (Việc phòng trừ sinh học đối với bướm cải có thể bao gồm việc sử dụng các loài ký sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Pieridae (danh từ, số ít, giống cái): Tên khoa học của họ bướm này, thường được dùng trong phân loại học.
- La famille des Pieridae comprend de nombreuses espèces. (Họ Pieridae bao gồm nhiều loài.)
Từ đồng nghĩa
- Papillon blanc du chou: Bướm trắng họ cải (cách gọi thông thường dựa trên màu sắc và cây chủ).
- Papillon du chou: Bướm cải (cách gọi chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "piéride" vì đây là một danh từ chỉ loài vật.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "piéride".)
danh từ giống cái
- (động vật học) bướm cải