pieusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- (Một cách) sùng đạo: Thực hiện một hành động với lòng tin tôn giáo sâu sắc và sự tôn kính.
- (Một cách) thành kính: Thực hiện một hành động với sự tôn trọng, kính trọng và nghiêm trang sâu sắc, thường liên quan đến ký ức, truyền thống hoặc người đã khuất.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Ils prient pieusement à l'église. (Họ cầu nguyện một cách sùng đạo trong nhà thờ.)
- Garder pieusement le souvenir de sa mère. (Thành kính giữ kỷ niệm về mẹ.)
- Il écoute pieusement les conseils de son grand-père. (Anh ấy thành kính lắng nghe lời khuyên của ông nội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Conserver pieusement": Giữ gìn một cách thành kính, trân trọng.
- Elle conserve pieusement les lettres de son ami. (Cô ấy trân trọng giữ gìn những bức thư của người bạn.)
- "Observer pieusement": Tuân thủ một cách tôn kính, nghiêm túc.
- La famille observe pieusement les traditions. (Gia đình thành kính tuân theo các truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Pieux, pieuse (tính từ): sùng đạo, thành kính.
- Une personne pieuse. (Một người sùng đạo.)
- Piété (danh từ): lòng sùng đạo, sự thành kính.
- Agir avec piété. (Hành động với lòng thành kính.)
Từ đồng nghĩa
- Religieusement: (một cách) sùng đạo, (một cách) tôn giáo.
- Respectueusement: (một cách) tôn trọng, kính cẩn.
- Dévotement: (một cách) sùng tín, mộ đạo.
Từ trái nghĩa
- Irrévérencieusement: (một cách) bất kính.
- Profanement: (một cách) phàm tục, không thành kính.
phó từ
- (một cách) sùng đạo
- (một cách) thành kính
- Garder pieusement le souvenir de sa mèrethành kính giữ kỷ niệm về mẹ