pily

/'paili/
Học thuật
Thân thiện
pily

A baby rabbit is covered in soft, pily fur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lông : Mô tả một bề mặt hoặc vật liệu được phủ bởi những sợi lông mềm, mịn, ngắn, giống như lông .
    • tuyết (nhung, thảm dệt...): Mô tả cảm giác hoặc vẻ ngoài của các loại vải dệt như nhung hoặc thảm, khi chúng một lớp sợi ngắn, mềm mại dày đặc trên bề mặt, tạo cảm giác ấm áp êm ái.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The pily surface of the new blanket was very comforting. (Bề mặt lông của chiếc chăn mới rất dễ chịu.)
    • She preferred the pily texture of velvet over smooth silk. ( ấy thích kết cấu tuyết của nhung hơn lụa mịn.)
    • After many washes, the towel became less pily. (Sau nhiều lần giặt, chiếc khăn trở nên ít lông hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pily" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả đặc tính vật của hàng dệt may, đồ nội thất bọc vải, hoặc lông động vật.
    • The fabric's pily quality made it ideal for winter clothing. (Đặc tính tuyết của loại vải này khiến lý tưởng cho quần áo mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Pile (danh từ): Lớp lông , lớp sợi ngắn trên bề mặt vải ( dụ: thảm pile dày).
  • Pilose (tính từ): lông mềm, mịn (thường dùng trong sinh học, văn chương).
  • Fuzzy (tính từ): Mờ mờ, lông , không rõ ràng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho hình ảnh hoặc ý tưởng).
Từ đồng nghĩa
  • Downy: phủ lông mềm mại.
  • Fleecy: lông cừu, mềm .
  • Velvety: Mịn như nhung.
Lưu ý
  • Từ "pily" này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong nhiều trường hợp, các từ như "fuzzy", "napped", hoặc "with a pile" có thể được sử dụng thay thế để diễn đạt ý tương tự một cách tự nhiên hơn.
pily

A baby rabbit is covered in soft, pily fur.

tính từ
  1. lông
  2. tuyết (nhung, thảm dệt...)