pill bug

pill bug

A child gently touches a pill bug on a garden path.

Định nghĩa

Danh từ: - Con mọt ẩm (hoặc con cuốn chiếu giả): "pill bug" một loài động vật giáp xác nhỏ sống trên cạn, thân hình phân đốt lồi, khả năng cuộn tròn thành một quả bóng khi bị đe dọa. Loài này thường được tìm thấynhững nơi ẩm ướt như dưới đá, mục, hoặc trong vườn.

dụ sử dụng
  • (Một con mọt ẩm đã cuộn tròn thành quả bóng khi tôi chạm vào .)
  • (Trẻ em thường tìm thấy mọt ẩm dưới những tảng đá trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to roll up like a pill bug": cuộn tròn lại như một con mọt ẩm, dùng để miêu tả hành động cuộn người hoặc vật đó thành hình cầu.
    • The hedgehog rolled up like a pill bug to protect itself. (Con nhím cuộn tròn lại như một con mọt ẩm để tự vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pill bug (danh từ): không biến thể chính thức, nhưng đôi khi được gọi là roly-poly (trong tiếng Anh thông tục) hoặc woodlouse (mọt gỗ, một nhóm rộng hơn).
    • The roly-poly is actually a type of pill bug. (Con roly-poly thực ra một loại mọt ẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Woodlouse: mọt gỗ (thường dùng để chỉ các loài giáp xác nhỏ sống trên cạn, nhưng pill bug một phân nhóm khả năng cuộn tròn).
  • Roly-poly: tên gọi thân mật, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "pill bug" danh từ, không phrasal verb riêng. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to curl up" (cuộn tròn) để miêu tả hành động của .
    • The pill bug curls up when scared. (Con mọt ẩm cuộn tròn lại khi sợ hãi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a pill bug": như một con mọt ẩm, thường dùng để chỉ sự co rúm lại hoặc phòng thủ.
    • He curled up in bed like a pill bug, avoiding the cold. (Anh ấy cuộn tròn trong giường như một con mọt ẩm, tránh cái lạnh.)