pima
Định nghĩa
Danh từ: - Người da đỏ Pima: Một nhóm người bản địa Bắc Mỹ sống chủ yếu ở miền nam Arizona (Hoa Kỳ) và miền bắc Mexico. - Ngôn ngữ Pima: Một ngôn ngữ thuộc nhóm Uto-Aztec, được nói bởi người Pima.
Ví dụ sử dụng
- (Người Pima nổi tiếng với kỹ thuật canh tác truyền thống ở sa mạc Sonoran.)
- (Ngôn ngữ Pima được coi là có nguy cơ tuyệt chủng, chỉ còn vài nghìn người nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pima cotton": Một loại bông chất lượng cao, được trồng bởi người Pima và sau đó được lai tạo thành giống bông Pima nổi tiếng.
- Pima cotton is prized for its long fibers and softness. (Bông Pima được ưa chuộng vì sợi dài và độ mềm mại.)
"Pima Community College": Tên một trường cao đẳng cộng đồng ở Tucson, Arizona, được đặt theo tên của người bản địa.
- She studied nursing at Pima Community College. (Cô ấy học điều dưỡng tại trường Cao đẳng Cộng đồng Pima.)
Biến thể và từ gần giống
- Piman (tính từ): Thuộc về người hoặc ngôn ngữ Pima.
- The Piman culture includes intricate basket weaving. (Văn hóa Piman bao gồm nghệ thuật đan giỏ tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
- Akimel O'odham: Tên tự gọi của người Pima trong ngôn ngữ của họ, có nghĩa là "người sống ven sông".
- River People: Một biệt danh dùng để chỉ người Pima, do họ sống dọc theo các con sông ở sa mạc.
Lưu ý văn hóa
- Người Pima còn được biết đến với tên gọi Akimel O'odham, trong khi người Papago (Tohono O'odham) là một nhóm có liên quan chặt chẽ.
- Từ "Pima" có nguồn gốc từ một cách phát âm sai trong tiếng Tây Ban Nha của cụm từ "pi-nyi-match" (có nghĩa là "tôi không biết") trong ngôn ngữ của họ.