pm

Định nghĩa
  1. Danh từ (viết tắt):

    • Thủ tướng (Prime Minister): Chỉ người đứng đầu chính phủ, đặc biệt Vương quốc Anh.
    • Chiều (post meridiem): Khoảng thời gian từ 12 giờ trưa đến 11:59 tối (theo hệ thống 12 giờ).
    • Nguyên tố Promethi: Một nguyên tố hóa học (ký hiệu Pm) thuộc nhóm đất hiếm, không đồng vị bền, thường được tìm thấy trong chất thải phóng xạ.
    • Khám nghiệm tử thi (post mortem): Việc kiểm tra mổ xẻ thi thể để xác định nguyên nhân tử vong hoặc những thay đổi do bệnh tật gây ra.
  2. Danh từ (trong kỹ thuật):

    • Điều chế pha (phase modulation): Sự điều chế sóng mang bằng cách thay đổi pha của .
dụ sử dụng
  • Thủ tướng:

    • The PM will address the nation tonight. (Thủ tướng sẽ phát biểu trước quốc dân tối nay.)
  • Chiều:

    • The meeting is scheduled for 3 pm. (Cuộc họp được lên lịch vào lúc 3 giờ chiều.)
  • Khám nghiệm tử thi:

    • The pm revealed that the cause of death was poisoning. (Khám nghiệm tử thi cho thấy nguyên nhân tử vong do ngộ độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "PM" ( động từ): Trong tiếng lóng trực tuyến, "pm" còn có nghĩa "gửi tin nhắn riêng" (private message).
    • Please pm me the details. (Vui lòng gửi tin nhắn riêng cho tôi thông tin chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Prime Minister (danh từ đầy đủ): Thủ tướng.

    • The Prime Minister is the head of the government. (Thủ tướng người đứng đầu chính phủ.)
  • Post meridiem (cụm từ Latinh): Sau buổi trưa (nguồn gốc của "pm" chỉ thời gian).

Từ đồng nghĩa
  • Thủ tướng: Premier, Chancellor (tùy quốc gia).
  • Chiều: Afternoon, evening (tùy ngữ cảnh).
  • Khám nghiệm tử thi: Autopsy, necropsy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • PM someone: Gửi tin nhắn riêng cho ai đó (trực tuyến).
    • He PM'd me the answer. (Anh ấy đã gửi tin nhắn riêng cho tôi câu trả lời.)
Thành ngữ liên quan
  • "PM" (trong lịch trình): Thường được dùng để phân biệt giờ sáng (am) giờ chiều (pm).
    • The train departs at 6 pm sharp. (Tàu khởi hành lúc 6 giờ chiều đúng giờ.)