bema

bema

The choir stands within the bema during the service.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bục giảng, khu vực tế lễ: "bema" chỉ một khu vực nâng cao trong nhà thờ, thường nằm gần bàn thờ, dành cho giáo sĩ ca đoàn. Khu vực này thường được bao quanh bởi lan can hoặc hàng rào.

dụ sử dụng
  • (Vị linh mục đứng trên bục giảng để thuyết giảng.)
  • (Ca đoàn tập trung tại khu vực tế lễ trước khi buổi lễ bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the bema" có thể được dùng để chỉ toàn bộ khu vực thánh lễ trong các nhà thờ Chính thống giáo hoặc Công giáo Đông phương.
    • In Orthodox churches, the bema is separated from the nave by an iconostasis. (Trong các nhà thờ Chính thống giáo, khu vực tế lễ được ngăn cách với gian chính bằng một bức tượng thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bimah (danh từ): bục đọc kinh trong giáo đường Do Thái, nguồn gốc từ cùng một từ gốc.
    • The rabbi ascended the bimah to read from the Torah. (Giáo sĩ Do Thái bước lên bục để đọc Kinh Torah.)
Từ đồng nghĩa
  • Chancel (danh từ): khu vực gần bàn thờ trong nhà thờ, dành cho giáo sĩ ca đoàn.
  • Sanctuary (danh từ): khu vực thánh lễ, thường bao gồm bàn thờ khu vực xung quanh.
Các cụm từ liên quan
  • Bema seat (danh từ): ghế dành cho giáo sĩ trong khu vực tế lễ.
    • The bishop's bema seat was ornately carved. (Chiếc ghế tế lễ của giám mục được chạm khắc tinh xảo.)
Thành ngữ liên quan
  • To take the bema: lên bục giảng để thuyết giảng hoặc chủ trì buổi lễ.
    • The young deacon was nervous as he took the bema for the first time. (Vị phó tế trẻ tuổi hồi hộp khi lần đầu tiên lên bục giảng.)