pine tar

pine tar

A baseball player applies pine tar to the handle of his bat.

Định nghĩa

Danh từ: Nhựa thông đặc (còn gọi là hắc ín thông) một chất lỏng sền sệt, màu nâu sẫm hoặc đen, thu được từ quá trình chưng cất phá hủy gỗ thông. Chất này mùi đặc trưng mạnh được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như y học cổ truyền (trị bệnh ngoài da), bảo quản gỗ, làm chất kết dính.

dụ sử dụng
  • (Người thủy thủ già đã dùng nhựa thông đặc để chữa vết thương trên tay.)
  • (Các cầu thủ bóng chày truyền thống thường bôi nhựa thông đặc lên gậy để độ bám tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pine tar soap": phòng làm từ nhựa thông đặc, thường được dùng để trị mụn hoặc các bệnh về da.
    • She buys pine tar soap to help with her eczema. ( ấy mua phòng nhựa thông đặc để giúp điều trị bệnh chàm của mình.)
  • "Pine tar treatment": phương pháp điều trị bằng nhựa thông đặc, thường dùng trong y học cổ truyền.
    • The pine tar treatment was effective for his psoriasis. (Phương pháp điều trị bằng nhựa thông đặc đã hiệu quả cho bệnh vảy nến của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Tar (n): nhựa đường, hắc ín (chất lỏng sền sệt từ than đá hoặc dầu mỏ, khác với nhựa thông).
    • The road was covered in hot tar. (Con đường được phủ đầy nhựa đường nóng.)
  • Pine resin (n): nhựa thông tươi (chất lỏng từ cây thông, chưa qua chưng cất).
    • Pine resin is sticky and smells like the forest. (Nhựa thông tươi rất dính mùi như rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Wood tar: hắc ín gỗ (chất lỏng sền sệt từ gỗ, thường từ gỗ thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "pine tar".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pine tar".