pointer

/'pɔintə/
Học thuật
Thân thiện
pointer

A hunter's pointer stands alert in a grassy field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kim chỉ (trên mặt đồng hồ, dụng cụ đo): Một bộ phận hình kim, mũi tên hoặc thanh mảnh trên mặt số dùng để chỉ giá trị hoặc vị trí.
    • Que chỉ (dùng để chỉ trên bản đồ, bảng...): Một vật dài, mảnh dùng để chỉ vào các chi tiết cụ thể trên một bề mặt lớn.
    • Lời gợi ý, lời mách nước: Thông tin hoặc lời khuyên giúp định hướng hoặc giải quyết vấn đề.
    • Chó săn chỉ điểm: Giống chó săn được huấn luyện để đứng yên dùng mõm chỉ về hướng con mồi khi phát hiện.
    • (Tin học) Con trỏ: Một biểu tượng (thường mũi tên hoặc đường thẳng nhấp nháy) trên màn hình máy tính, cho biết vị trí nhập liệu hoặc có thể di chuyển để tương tác.
    • (Thiên văn học) Sao chỉ: Một ngôi sao, thường một trong hai ngôi sao cuối của chòm Đại Hùng, dùng để xác định vị trí của sao Bắc Cực.
dụ sử dụng
  • Kim chỉ:
    • The pointer on the pressure gauge is in the red zone. (Kim chỉ trên đồng hồ đo áp suất đangvùng màu đỏ.)
  • Que chỉ:
    • The teacher used a long pointer to indicate cities on the map. (Giáo viên dùng một cây que chỉ dài để chỉ các thành phố trên bản đồ.)
  • Lời gợi ý:
    • Can you give me a pointer on how to solve this math problem? (Bạn có thể cho tôi một gợi ý về cách giải bài toán này không?)
  • Chó săn chỉ điểm:
    • The pointer froze, indicating the location of the hidden birds. (Con chó săn chỉ điểm đứng sững lại, chỉ ra vị trí của đàn chim đang ẩn nấp.)
  • Con trỏ (tin học):
    • Move the pointer to the 'File' menu and click. (Di chuyển con trỏ đến menu 'File' nhấp chuột.)
  • Sao chỉ:
    • The two stars at the end of the Big Dipper's bowl are the pointers to Polaris. (Hai ngôi saocuối phần gáo của chòm Đại Hùng sao chỉ để tìm sao Bắc Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take/get a pointer from someone": Nhận một lời khuyên hữu ích từ ai đó.
    • I got a few pointers from an experienced chef on how to sharpen knives. (Tôi đã nhận được vài lời chỉ dẫn từ một đầu bếp dày dặn về cách mài dao.)
  • "A pointer to something": Một dấu hiệu hoặc manh mối cho thấy điều đó.
    • His sudden silence was a clear pointer to his discomfort. (Sự im lặng đột ngột của anh ta một dấu hiệu rõ ràng cho thấy sự khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Point (động từ): chỉ, chỉ ra, hướng về.
  • Indicator (danh từ): chỉ báo, dụng cụ chỉ thị (nghĩa rộng hơn, có thể không phải hình kim).
  • Cursor (danh từ - tin học): con trỏ chuột trên màn hình máy tính (một loại cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Kim chỉ: needle, indicator.
  • Que chỉ: stick, rod.
  • Lời gợi ý: hint, tip, suggestion.
  • Con trỏ (tin học): cursor.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "pointer" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "point".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "pointer".)

pointer

A hunter's pointer stands alert in a grassy field.

danh từ
  1. kín (trên mặt cân, trên đồng hồ đo)
  2. que (chỉ bản đồ, bảng...)
  3. (thông tục) lời gợi ý, lời mách nước
  4. chó săn chỉ điểm (khi thấy thú săn thì đứng sững lại vểnh mõm ra hiệu)
  5. (thiên văn học) sao chỉ (cặp sao trong nhóm Đại hùng, nối nhau thì chỉ về sao Bắc đẩu)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống