pioncer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (thông tục):
    • Ngủ: "pioncer" là một động từ thông tục, có nghĩangủ. Từ này mang sắc thái thân mật, suồng sã, thường dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il est tard, je vais pioncer. (Muộn rồi, tôi đi ngủ đây.)
    • Les enfants pioncent déjà depuis une heure. ( trẻ đã ngủ được một tiếng rồi.)
    • J'ai tellement pioncé que je suis en retard. (Tôi ngủ quá nhiều nên bị muộn mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en train de pioncer": đang ngủ.
    • Ne fais pas de bruit, il est en train de pioncer. (Đừng làm ồn, anh ấy đang ngủ.)
  • "Aller pioncer": đi ngủ.
    • Bon, allez, on va pioncer. (Thôi nào, chúng ta đi ngủ đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pionçage (danh từ, thông tục): giấc ngủ.
    • J'ai besoin d'un bon pionçage. (Tôi cần một giấc ngủ ngon.)
  • Pionceur, pionceuse (danh từ, thông tục): người ngủ nhiều.
    • Mon frère est un vrai pionceur le week-end. (Em trai tôi đúngmột tay ngủ nhiều vào cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa (thông tục)
  • Dormir: ngủ (từ trung lập, phổ biến).
  • Roupiller: ngủ, ngủ gà ngủ gật (thông tục).
  • Ronfler: ngủ (theo nghĩa bóng, thông tục, thường chỉ việc ngủ say).
Từ trái nghĩa
  • Veiller: thức khuya, thức canh.
  • Être réveillé: thức, đang thức.
nội động từ
  1. (thông tục) ngủ