pioncer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (thông tục):
- Ngủ: "pioncer" là một động từ thông tục, có nghĩa là ngủ. Từ này mang sắc thái thân mật, suồng sã, thường dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il est tard, je vais pioncer. (Muộn rồi, tôi đi ngủ đây.)
- Les enfants pioncent déjà depuis une heure. (Lũ trẻ đã ngủ được một tiếng rồi.)
- J'ai tellement pioncé que je suis en retard. (Tôi ngủ quá nhiều nên bị muộn mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en train de pioncer": đang ngủ.
- Ne fais pas de bruit, il est en train de pioncer. (Đừng làm ồn, anh ấy đang ngủ.)
- "Aller pioncer": đi ngủ.
- Bon, allez, on va pioncer. (Thôi nào, chúng ta đi ngủ đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Pionçage (danh từ, thông tục): giấc ngủ.
- J'ai besoin d'un bon pionçage. (Tôi cần một giấc ngủ ngon.)
- Pionceur, pionceuse (danh từ, thông tục): người ngủ nhiều.
- Mon frère est un vrai pionceur le week-end. (Em trai tôi đúng là một tay ngủ nhiều vào cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa (thông tục)
- Dormir: ngủ (từ trung lập, phổ biến).
- Roupiller: ngủ, ngủ gà ngủ gật (thông tục).
- Ronfler: ngủ (theo nghĩa bóng, thông tục, thường chỉ việc ngủ say).
Từ trái nghĩa
- Veiller: thức khuya, thức canh.
- Être réveillé: thức, đang thức.
nội động từ
- (thông tục) ngủ