penser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Suy nghĩ, tư duy: Chỉ hoạt động của trí óc, quá trình suy xét, cân nhắc.
- Nghĩ về, nhớ tới: Hướng suy nghĩ về một người, một vật hoặc một việc cụ thể.
- Có ý định, dự định: Có kế hoạch hoặc ý muốn làm một việc gì đó.
- Coi chừng, để ý đến: Chú ý, thận trọng về một điều gì đó.
Ngoại động từ:
- Nghĩ rằng, cho rằng: Có một ý kiến, một niềm tin về điều gì đó.
- Định, dự định: Có ý định thực hiện một hành động.
- Suy nghĩ về (một vấn đề): Dùng trí óc để xem xét một câu hỏi, một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Il faut penser avant d'agir. (Phải suy nghĩ trước khi hành động.)
- Je pense souvent à mes amis. (Tôi thường nghĩ tới bạn bè của mình.)
- Elle pense à acheter une nouvelle voiture. (Cô ấy có ý định mua một chiếc xe mới.)
- Pense à fermer la porte ! (Nhớ/Hãy để ý đóng cửa vào!)
Ngoại động từ:
- Je pense qu'il a raison. (Tôi nghĩ rằng anh ấy có lý.)
- Que penses-tu de ce film ? (Bạn nghĩ gì về bộ phim này?)
- Il pense partir demain. (Anh ấy định đi vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Penser à mal: có ý định xấu, nghĩ xấu về ai/điều gì.
- Ne pense pas à mal, c'était une simple blague. (Đừng có ý xấu, đó chỉ là một trò đùa thôi.)
- Penser tout haut: nói ra suy nghĩ của mình, nghĩ gì nói đó.
- Excusez-moi, je pensais tout haut. (Xin lỗi, tôi đã nói ra suy nghĩ của mình.)
- Donner à penser: khiến người ta phải suy nghĩ, gợi lên nhiều suy tư.
- Son attitude donne à penser qu'il cache quelque chose. (Thái độ của anh ta khiến người ta nghĩ rằng anh ta đang giấu điều gì đó.)
- N'en penser pas moins: không phải vì thế mà không nghĩ (ngầm hiểu là nghĩ khác).
- Il a accepté, mais il n'en pense pas moins. (Anh ấy đã chấp nhận, nhưng trong lòng không nghĩ vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Pensée (danh từ giống cái): tư tưởng, suy nghĩ; bông hoa cúc (hoa pensée).
- Partager ses pensées. (Chia sẻ những suy nghĩ của mình.)
- Penseur (danh từ giống đực)/Penseuse (danh từ giống cái): nhà tư tưởng.
- Impensable (tính từ): không thể tưởng tượng được, không thể nghĩ tới.
- Une telle erreur est impensable. (Một sai lầm như vậy là không thể tưởng tượng được.)
- Repenser (ngoại động từ): suy nghĩ lại, cân nhắc lại.
- Il faut repenser cette stratégie. (Phải suy nghĩ lại về chiến lược này.)
Từ đồng nghĩa
- Réfléchir: suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng.
- Songer: nghĩ tới, nghĩ về (thường đi với ).
- Croire: tin, nghĩ rằng (thể hiện niềm tin).
- Estimer: cho rằng, đánh giá (dựa trên nhận định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Penser à + danh từ/động từ nguyên mẫu: nghĩ tới, nhớ tới; có ý định làm gì.
- Tu penses à ton rendez-vous ? (Bạn có nhớ tới cuộc hẹn của mình không?)
- Penser de + danh từ: nghĩ gì về, có ý kiến gì về.
- Que penses-tu de mon projet ? (Bạn nghĩ gì về dự án của tôi?)
- Penser que + mệnh đề: nghĩ rằng, cho rằng.
- Je pense qu'il va pleuvoir. (Tôi nghĩ rằng trời sắp mưa.)
Thành ngữ liên quan
- Penses-tu ! / Pensez-vous !: Không phải thế đâu! (dùng để phủ định mạnh mẽ một ý kiến).
- Il est fâché ? - Penses-tu ! Il fait semblant. (Anh ấy giận ư? - Không phải thế đâu! Anh ta giả vờ đấy.)
- Je pense, donc je suis: Tôi tư duy, vậy tôi tồn tại. (Câu nói nổi tiếng của triết gia Descartes).
nội động từ
- tư duy, suy nghĩ
- Parler sans pensernói không suy nghĩ
- nghĩ
- Il pense comme moinó nghĩ như tôi
- Penser à sa mèrenghĩ tới mẹ
- có ý định
- Penser à partircó ý định ra đi
- coi chừng, để ý đến
- Vous avez des ennemis, pensez à vousanh có kẻ thù đấy, phải coi chừng mình
- donner à penserkhiến phải suy nghĩ
- n'en penser pas moinskhông phải vì thế mà không nghĩ đến
- penser à malcó ý định xấu
- penser tout hautnói lên ý nghĩ
- penses-tu; pensez-vous !không phải thế đâu!
ngoại động từ
- định
- Penser partirđịnh ra đi
- nghĩ
- Dire tout ce qu'on pensenghĩ gì nói ra hết
- Penser une questionnghĩ một vấn đề
- Je pense réussirtôi nghĩ là có thể thành công
- Panser, pensée.