panser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Băng bó, điều trị vết thương: Hành động chăm sóc, làm sạch băng bó một vết thương trên cơ thể.
    • Chải chuốt, kỳ cọ (cho động vật): Hành động chải lông, làm sạch chăm sóc cho một con vật, đặc biệtngựa.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'infirmière va panser la plaie du patient. (Y tá sẽ băng vết thương cho bệnh nhân.)
    • Le palefrenier doit panser les chevaux chaque matin. (Người giữ ngựa phải chải chuốt cho những con ngựa mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Panser ses blessures" (nghĩa đen bóng): Chữa lành vết thương (thể xác hoặc tinh thần).
    • Après l'opération, il doit panser ses blessures. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy phải chăm sóc vết thương của mình.)
    • Le temps permet de panser les blessures du cœur. (Thời gian giúp chữa lành những vết thương lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pansement (danh từ giống đực): Sự băng bó; băng, gạc, thuốc dùng để băng vết thương.
    • Il faut changer le pansement tous les jours. (Cần phải thay băng mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Soigner: Chăm sóc, điều trị.
  • Bandager: Băng bó.
  • Étriller: Chải, cọ (cho ngựa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho "panser" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • "Panser les plaies": Chữa lành vết thương (thường dùng với nghĩa bóng).
    • La communauté tente de panser les plaies après la catastrophe. (Cộng đồng đang cố gắng hàn gắn vết thương sau thảm họa.)
ngoại động từ
  1. băng bó
    • Panser une blessure
      băng một vết thương
    • Panser un blessé
      băng bó cho một người bị thương
    • Panser les plaies du coeur
      (nghĩa bóng) băng bó những vết thương lòng
  2. kỳ cọ, chải (súc vật)
    • Panser un cheval
      kỳ cọ cho con ngựa
    • Penser, pensée