panser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Băng bó, điều trị vết thương: Hành động chăm sóc, làm sạch và băng bó một vết thương trên cơ thể.
- Chải chuốt, kỳ cọ (cho động vật): Hành động chải lông, làm sạch và chăm sóc cho một con vật, đặc biệt là ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'infirmière va panser la plaie du patient. (Y tá sẽ băng vết thương cho bệnh nhân.)
- Le palefrenier doit panser les chevaux chaque matin. (Người giữ ngựa phải chải chuốt cho những con ngựa mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Panser ses blessures" (nghĩa đen và bóng): Chữa lành vết thương (thể xác hoặc tinh thần).
- Après l'opération, il doit panser ses blessures. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy phải chăm sóc vết thương của mình.)
- Le temps permet de panser les blessures du cœur. (Thời gian giúp chữa lành những vết thương lòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pansement (danh từ giống đực): Sự băng bó; băng, gạc, thuốc dùng để băng vết thương.
- Il faut changer le pansement tous les jours. (Cần phải thay băng mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Soigner: Chăm sóc, điều trị.
- Bandager: Băng bó.
- Étriller: Chải, cọ (cho ngựa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho "panser" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- "Panser les plaies": Chữa lành vết thương (thường dùng với nghĩa bóng).
- La communauté tente de panser les plaies après la catastrophe. (Cộng đồng đang cố gắng hàn gắn vết thương sau thảm họa.)
ngoại động từ
- băng bó
- Panser une blessurebăng một vết thương
- Panser un blessébăng bó cho một người bị thương
- Panser les plaies du coeur(nghĩa bóng) băng bó những vết thương lòng
- kỳ cọ, chải (súc vật)
- Panser un chevalkỳ cọ cho con ngựa
- Penser, pensée