piper
/'paipə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người thổi sáo, người chơi kèn túi: "piper" chỉ người chơi nhạc cụ hơi, đặc biệt là kèn túi (cornemuse) hoặc sáo ống (flûte).
- Người nhử bẫy chim: (Từ cũ, nghĩa cũ) Người săn chim bằng cách dùng tiếng sáo hoặc tiếng chim giả để nhử chúng vào bẫy.
Động từ:
- Nội động từ: (Từ cũ, nghĩa cũ) Hành động săn chim theo lối nhử bẫy bằng tiếng sáo.
- Ngoại động từ:
- Nhử bẫy (chim): Dùng âm thanh để dụ chim.
- Lừa bịp: (Từ cũ, nghĩa cũ) Lừa dối, đánh lừa ai đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le piper écossais joue de la cornemuse. (Người chơi kèn túi Scotland thổi kèn túi.)
- Autrefois, un piper attirait les oiseaux avec son sifflet. (Ngày xưa, một người nhử chim dụ chim bằng tiếng sáo của mình.)
Động từ:
- Il a pipé des mésanges dans le jardin. (Anh ta đã nhử bẫy những con chim sẻ trong vườn.) (Ngoại động từ - nghĩa nhử chim)
- Ce tricheur a pipé ses amis aux cartes. (Tên bịp bợm đó đã lừa bạn bè của mình trong bài.) (Ngoại động từ - nghĩa cũ, lừa bịp)
Các cách sử dụng nâng cao
"ne pas piper": (Thành ngữ) Nín thinh, không nói một lời, không hé răng.
- Pendant l'interrogatoire, il n'a pas pipé. (Trong suốt buổi thẩm vấn, anh ta đã nín thinh.)
"piper des cartes": (Thành ngữ) Chia bài gian, xáo bài một cách gian lận.
- Il a été surpris en train de piper des cartes. (Hắn ta bị bắt quả tang đang chia bài gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Pipe (n): Ống, ống dẫn; tẩu thuốc; kèn, sáo.
- Une pipe en bois (Một cái tẩu thuốc bằng gỗ)
- Pipe (v): Thổi sáo, thổi còi; kêu (chim).
- Pipeur (n): (Từ cũ) Người nhử chim; kẻ lừa đảo.
- Pipée (n): (Từ cũ) Sự nhử chim; trò lừa bịp.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (người chơi nhạc):
- Flûtiste: Người thổi sáo.
- Cornemuseux: Người chơi kèn túi.
- Động từ (lừa bịp):
- Tromper: Lừa dối.
- Duper: Lừa bịp, gạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho động từ "piper".
Thành ngữ liên quan
- Payer le pipers: (Nghĩa bóng) Phải trả giá, phải gánh chịu hậu quả (của một hành động hoặc quyết định sai lầm).
- C'est lui qui a pris la décision, c'est à lui de payer le pipers. (Chính hắn là người đưa ra quyết định, hắn phải trả giá.)
nội động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) săn chim theo lối nhử bẫy
- ne pas pipernín thinh
ngoại động từ
- nhử bẫy (chim)
- (từ cũ, nghĩa cũ) lừa bịp
- pipe des carteschia bài gian