piper

/'paipə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người thổi sáo, người chơi kèn túi: "piper" chỉ người chơi nhạc cụ hơi, đặc biệtkèn túi (cornemuse) hoặc sáo ống (flûte).
    • Người nhử bẫy chim: (Từ , nghĩa ) Người săn chim bằng cách dùng tiếng sáo hoặc tiếng chim giả để nhử chúng vào bẫy.
  2. Động từ:

    • Nội động từ: (Từ , nghĩa ) Hành động săn chim theo lối nhử bẫy bằng tiếng sáo.
    • Ngoại động từ:
      • Nhử bẫy (chim): Dùng âm thanh để dụ chim.
      • Lừa bịp: (Từ , nghĩa ) Lừa dối, đánh lừa ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le piper écossais joue de la cornemuse. (Người chơi kèn túi Scotland thổi kèn túi.)
    • Autrefois, un piper attirait les oiseaux avec son sifflet. (Ngày xưa, một người nhử chim dụ chim bằng tiếng sáo của mình.)
  • Động từ:

    • Il a pipé des mésanges dans le jardin. (Anh ta đã nhử bẫy những con chim sẻ trong vườn.) (Ngoại động từ - nghĩa nhử chim)
    • Ce tricheur a pipé ses amis aux cartes. (Tên bịp bợm đó đã lừa bạn bè của mình trong bài.) (Ngoại động từ - nghĩa , lừa bịp)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ne pas piper": (Thành ngữ) Nín thinh, không nói một lời, không hé răng.

    • Pendant l'interrogatoire, il n'a pas pipé. (Trong suốt buổi thẩm vấn, anh ta đã nín thinh.)
  • "piper des cartes": (Thành ngữ) Chia bài gian, xáo bài một cách gian lận.

    • Il a été surpris en train de piper des cartes. (Hắn ta bị bắt quả tang đang chia bài gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Pipe (n): Ống, ống dẫn; tẩu thuốc; kèn, sáo.
    • Une pipe en bois (Một cái tẩu thuốc bằng gỗ)
  • Pipe (v): Thổi sáo, thổi còi; kêu (chim).
  • Pipeur (n): (Từ ) Người nhử chim; kẻ lừa đảo.
  • Pipée (n): (Từ ) Sự nhử chim; trò lừa bịp.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (người chơi nhạc):
    • Flûtiste: Người thổi sáo.
    • Cornemuseux: Người chơi kèn túi.
  • Động từ (lừa bịp):
    • Tromper: Lừa dối.
    • Duper: Lừa bịp, gạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho động từ "piper".

Thành ngữ liên quan
  • Payer le pipers: (Nghĩa bóng) Phải trả giá, phải gánh chịu hậu quả (của một hành động hoặc quyết định sai lầm).
    • C'est lui qui a pris la décision, c'est à lui de payer le pipers. (Chính hắnngười đưa ra quyết định, hắn phải trả giá.)
nội động từ
  1. (từ , nghĩa ) săn chim theo lối nhử bẫy
    • ne pas piper
      nín thinh
ngoại động từ
  1. nhử bẫy (chim)
  2. (từ , nghĩa ) lừa bịp
    • pipe des cartes
      chia bài gian