pipul

Định nghĩa

Danh từ: Cây đa, cây bồ đề (một loại cây thuộc họ dâu tằm, nguồn gốc từ Ấn Độ, nổi tiếng với kích thước lớn tuổi thọ cao; không rễ phụ như cây đa banyan; được Phật tử coi linh thiêng).

dụ sử dụng
  • (Cây bồ đề được coi linh thiêng trong Phật giáo.)
  • (Cây đa cổ thụ trong sân chùa đã hơn 500 năm tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pipul leaf": cây bồ đề, thường được dùng trong các nghi lễ tôn giáo.

    • Pilgrims collect pipul leaves as a symbol of enlightenment. (Các tín đồ hành hương thu thập bồ đề như một biểu tượng của sự giác ngộ.)
  • "pipul grove": khu rừng cây bồ đề.

    • The monastery is surrounded by a peaceful pipul grove. (Tu viện được bao quanh bởi một khu rừng bồ đề yên bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Pipal (danh từ): một cách viết khác của "pipul", phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
    • The pipal tree is also known as the sacred fig. (Cây bồ đề còn được gọi là sung thần thánh.)
  • Bodhi tree (danh từ): cây bồ đề (tên gọi khác, đặc biệt trong bối cảnh Phật giáo, chỉ cây Đức Phật ngồi thiền dưới gốc để đạt giác ngộ).
    • The Bodhi tree in Bodh Gaya is a famous pipul. (Cây bồ đề ở Bodh Gaya một cây bồ đề nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sacred fig: sung thần thánh (tên gọi phổ biến trong tiếng Anh).
  • Ficus religiosa: tên khoa học của loài cây này.
Thành ngữ liên quan
  • "Under the pipul tree": dưới gốc cây bồ đề (ám chỉ sự giác ngộ, tu tập tâm linh).
    • He meditated under the pipul tree to find inner peace. (Anh ấy thiền dưới gốc cây bồ đề để tìm sự bình an nội tâm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

pipul
A large pipul tree provides shade in a village square.