piqueur

Học thuật
Thân thiện
piqueur

Le piqueur surveille les chevaux dans l'écurie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người phụ trách chuồng ngựa: Người nhiệm vụ chăm sóc, quảnngựa, đặc biệt trong các chuồng ngựa của giới quý tộc hoặc trong các hoạt động săn bắn truyền thống.
    • Thợ máy da (để làm giày): Người thợ chuyên dùng máy để đục lỗ hoặc tạo hình trên da, phục vụ cho việc sản xuất giày.
    • Thợ châm lỗ (tấm bìa để dệt vải): Trong ngành dệt, người thợ chuyên tạo các lỗ trên tấm bìa dùng để dệt vải theo hoa văn.
    • Cai thợ (thợ nề, thợ làm đường...): Người giám sát hoặc quảnmột nhóm thợ trong các công việc như xây dựng, làm đường.
    • Thợ bạt vỉa: Trong ngành khai thác mỏ, người thợ chuyên phá đá hoặc bạt các vỉa than/quặng.
  2. Tính từ:

    • Châm, đốt: tính chất gây cảm giác nhói, châm chích hoặc đốt nhẹ (thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le piqueur s'occupe des chevaux du château. (Người phụ trách chuồng ngựa chăm sóc những con ngựa của lâu đài.)
    • Un piqueur est nécessaire pour perforer le cuir des nouvelles chaussures. (Cần một thợ máy da để đục lỗ trên da của đôi giày mới.)
    • Le piqueur surveille le travail des ouvriers sur le chantier. (Người cai thợ giám sát công việc của những người lao động trên công trường.)
  • Tính từ:

    • Une douleur piqueuse l'a traversé. (Một cơn đau nhói xuyên qua người anh ta.) [Lưu ý: "piqueuse" là dạng giống cái của tính từ "piqueur".]
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Piqueur" trong ngữ cảnh săn bắn: Thường dùng để chỉ người điều khiển hoặc phụ trách đàn chó săn, hoặc người thổi tù và trong các cuộc săn truyền thống. Từ này đồng nghĩa với "piqueux" trong bối cảnh này.
    • Le piqueur a sonné le départ de la chasse. (Người thợ săn đã thổi tù và báo hiệu cuộc săn bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Piqueux (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa chuyên biệt trong ngữ cảnh săn bắn, chỉ người thợ săn hoặc người điều khiển chó săn.
  • Piqueuse (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "piqueur", chỉ nữ thợ trong các nghề nghiệp tương ứng.
  • Piquant, e (tính từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ cái gì đó nhọn, cay (vị), hoặc thú vị, hấp dẫn.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le métier avec les chevaux (Cho nghề với ngựa): Palefrenier (người giữ ngựa, chăm ngựa).
  • Pour le métier de surveillance (Cho nghề giám sát): Contremaître (đốc công, cai thợ), surveillant (người giám sát).
  • Pour l'adjectif (Cho tính từ): Cuisant, e (nóng rát), picotant, e (châm chích, ngứa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "piqueur".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "piqueur".

piqueur

Le piqueur surveille les chevaux dans l'écurie.

tính từ
  1. châm, đốt
danh từ giống đực
  1. người phụ trách chuồng ngựa
  2. (săn bắn) như piqueux
  3. thợ máy da (để làm giày)
  4. (ngành dệt) thợ châm lỗ (tấm bìa để dệt vải)
  5. cai thợ (thợ nề, thợ làm đường...)
  6. (ngành mỏ) thợ bạt vỉa