piquier

Học thuật
Thân thiện
piquier

Le piquier tient sa longue lance pendant la bataille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Lính cầm giáo: "Piquier" là một từ lịch sử dùng để chỉ người lính bộ binh được trang bị vũ khí chínhmột ngọn giáo dài, gọi là "pique". Họ thường chiến đấu trong đội hình dày đặc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les piquiers formaient le cœur de l'infanterie au Moyen Âge. (Những người lính cầm giáo tạo thành nòng cốt của bộ binh thời Trung Cổ.)
    • Le capitaine ordonna aux piquiers de se mettre en position. (Vị đại úy ra lệnh cho những người lính cầm giáo vào vị trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un carré de piquiers": một đội hình vuông của lính cầm giáo.
    • La charge de cavalerie fut stoppée par un carré de piquiers. (Đợt tấn công của kỵ binh đã bị chặn lại bởi một đội hình vuông của lính cầm giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Pique (danh từ giống cái): ngọn giáo dài - vũ khí chính của "piquier".
    • Le soldat tenait sa pique fermement. (Người lính cầm chắc ngọn giáo của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Lancier (danh từ giống đực): kỵ binh cầm thương. (Lưu ý: "Lancier" thường chỉ kỵ binh, trong khi "piquier" là bộ binh.)
  • Fantassin à pique (cụm danh từ): lính bộ binh cầm giáo. (Đâymột cách diễn đạt mô tả cùng nghĩa.)
piquier

Le piquier tient sa longue lance pendant la bataille.

danh từ giống đực
  1. (sử học) lính cầm giáo