pacquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đóng (vào) thùng (, để gửi đi): Hành động đóng gói, thường, vào trong các thùng gỗ hoặc hộp để vận chuyển hoặc bảo quản.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les pêcheurs vont pacquer le hareng frais. (Những ngư dân sẽ đóng cá trích tươi vào thùng.)
    • Autrefois, on pacquait le poisson dans du sel pour le conserver. (Ngày xưa, người ta đóng vào thùng với muối để bảo quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể của ngành đánh bắt chế biến , đặc biệttrong các phương pháp bảo quản truyền thống. ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Pacque (danh từ giống cái): Thùng, hòm (dùng để đóng ).
    • Une pacque de harengs. (Một thùng cá trích.)
  • Empaqueter (ngoại động từ): Đóng gói, bọc lại (nghĩa rộng phổ biến hơn).
    • Il faut empaqueter les cadeaux. (Cần phải đóng gói những món quà.)
Từ đồng nghĩa
  • Mettre en caisse: Cho vào thùng, đóng thùng.
  • Embarrer (trong ngữ cảnh tương tự): Đóng vào thùng gỗ.
Lưu ý
  • "Pacquer"một từ chuyên ngành, chủ yếu liên quan đến nghề . không nên bị nhầm lẫn với từ "paquer" (một biến thể của "pacquer" trong một số phương ngữ) hoặc "paqueter" (có nghĩađóng gói thành từng gói).
ngoại động từ
  1. đóng (vào) thùng (, để gửi đi)