poquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (Thể dục thể thao):
- Dồi hòn: Hành động đẩy mạnh quả bóng (hòn) về phía trước trong trò chơi ném hòn (một môn thể thao truyền thống của Pháp, tương tự như trò ném bóng gỗ pétanque hoặc boules). Động tác này thường được thực hiện bằng cách lăn quả bóng dọc theo mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Pour gagner, il faut bien poquer. (Để thắng, phải dồi hòn thật tốt.)
- Le joueur a poqué avec précision vers le cochonnet. (Người chơi đã dồi hòn một cách chính xác về phía quả bóng nhỏ mục tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn của môn thể thao ném bóng gỗ (jeu de boules). Nó mô tả một kỹ thuật cụ thể, khác với kỹ thuật (ném bóng để đặt gần mục tiêu).
Biến thể và từ liên quan
- Pointeur (danh từ): Người chơi chuyên về kỹ thuật ném đặt bóng (pointer) để đưa bóng của mình đến gần mục tiêu.
- Tireur (danh từ): Người chơi chuyên về kỹ thuật đánh bật (tirer) bóng của đối thủ.
- Boule (danh từ): Quả bóng bằng kim loại dùng trong trò chơi.
- Cochonnet (danh từ): Quả bóng nhỏ bằng gỗ làm mục tiêu trong trò chơi.
Từ đồng nghĩa
- Pousser (đẩy): Có thể dùng trong ngữ cảnh thông thường, nhưng không mang sắc thái chuyên môn của môn thể thao này.
- Faire rouler (lăn): Mô tả hành động, nhưng không phải là thuật ngữ chính thức trong trò chơi.
Ghi chú
- Từ poquer rất ít khi được sử dụng ngoài ngữ cảnh của môn thể thao ném bóng gỗ truyền thống của Pháp (như , ). Nó không phải là từ phổ biến trong đời sống hàng ngày.
nội động từ
- (thể dục thể thao) dồi hòn (trong trò chơi ném hòn)