piqûre

Học thuật
Thân thiện
piqûre

Une infirmière fait une piqûre à un enfant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vết châm, vết đâm: Chỉ vết thương nhỏ do một vật nhọn, sắc như kim, gai xuyên qua da.
    • Vết đốt, vết cắn: Chỉ vết thương do côn trùng hoặc động vật nhỏ gây ra bằng cách chích hoặc cắn.
    • Sự tiêm; mũi tiêm: Chỉ hành động tiêm thuốc hoặc vắc-xin vào cơ thể bằng kim tiêm.
    • Lỗ nhỏ: Chỉ một lỗ hổng rất nhỏ, thường do sâu bọ đục hoặc được tạo ra chủ ý.
    • Chấm lấm tấm: Chỉ những đốm nhỏ li ti xuất hiện trên bề mặt vật liệu như vải hoặc giấy, thường do ẩm mốc.
    • Sự đột; đường đột: Trong may mặc, chỉ những đường trang trí được tạo ra bằng cách khâu các mũi kim nhỏ, liên tiếp.
    • Sự buốt; sự cay: Cảm giác đau nhói, khó chịu, thườngvề thể xác hoặc tinh thần.
    • Sự mếch lòng: Cảm giác bị tổn thương, xúc phạm nhẹ về mặt danh dự hoặc lòng tự trọng.
    • Sự hóa chua: Hiện tượng rượu bị biến chất, có vị chua.
Ví dụ sử dụng
  • Vết châm/đốt:
    • J'ai une piqûre de moustique sur le bras. (Tôi có một vết muỗi đốt trên cánh tay.)
    • La piqûre de l'abeille était très douloureuse. (Vết ong đốt rất đau.)
  • Mũi tiêm:
    • L'infirmière a fait une piqûre au patient. (Y tá đã tiêm một mũi cho bệnh nhân.)
    • J'ai peur des piqûres. (Tôi sợ tiêm.)
  • Lỗ nhỏ:
    • Ce pull a une piqûre de mite. (Chiếc áo len này có một lỗ mọt.)
  • Cảm giác buốt/cay:
    • Il a ressenti une piqûre de froid en sortant. (Anh ấy cảm thấy một cơn buốt lạnh khi bước ra ngoài.)
  • Sự mếch lòng:
    • Ses remarques étaient une piqûre d'amour-propre. (Những nhận xét của anh tamột sự chạm vào lòng tự ái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une piqûre": Tiêm một mũi thuốc.
    • Le médecin va lui faire une piqûre contre la douleur. (Bác sĩ sẽ tiêm cho anh ta một mũi giảm đau.)
  • "Piqûre de rappel": Mũi tiêm nhắc lại (nghĩa đen); lời nhắc nhở, bài học nhắc lại (nghĩa bóng).
    • N'oubliez pas votre piqûre de rappel du vaccin. (Đừng quên mũi tiêm nhắc lại vắc-xin của bạn.)
    • Cet échec lui a servi de piqûre de rappel. (Thất bại đó đã là một bài học nhắc nhở cho anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Piquer (động từ): Châm, đốt, cắn; kích thích.
    • Une abeille peut piquer. (Một con ong có thể đốt.)
  • Piquant, -e (tính từ): Cay, hăng; nhọn; thú vị, hấp dẫn.
    • Une sauce piquante. (Một loại sốt cay.)
  • Pique (danh từ giống đực): Sự cãi nhau, lời nói xóc óc; (danh từ giống cái) cây thương, ngọn giáo.
    • Ils ont eu une pique. (Họ đã có một cuộc cãi vã.)
Từ đồng nghĩa
  • Vết đốt/cắn: Morsure (vết cắn), dard (ngòi đốt).
  • Mũi tiêm: Injection (sự tiêm thuốc).
  • Lỗ nhỏ: Trou (lỗ), orifice (lỗ hổng).
  • Sự mếch lòng: Blessure d'amour-propre (vết thương lòng tự ái), offense (sự xúc phạm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "piqûre". Các cụm từ thường sử dụng động từ "piquer".)

Thành ngữ liên quan
  • "Chercher la petite bête" / "Chercher la piqûre d'épingle": Bới lông tìm vết, cố tình tìm lỗi nhỏ nhặt.
    • Arrête de chercher la piqûre d'épingle dans son travail. (Đừng bới lông tìm vết trong công việc của anh ấy nữa.)
  • "Être à vif" / "Être sensible à la moindre piqûre": Rất dễ bị tổn thương, nhạy cảm.
    • Depuis son échec, il est sensible à la moindre piqûre. (Kể từ sau thất bại, anh ta rất dễ bị chạm nọc.)
piqûre

Une infirmière fait une piqûre à un enfant.

danh từ giống cái
  1. vết châm
    • Une piqûre d'aiguille
      vết chim châm
  2. vết đốt, vết cắn
    • Piqûre d'abeille
      vết ong đốt
  3. sự tiêm; mũi tiêm
  4. lỗ (nhỏ)
    • Piqûre de ver
      lỗ sâu đục
    • Souliers à piqûres
      giày da mũi đục lỗ
  5. chấm lấm tấm (trên vải, quyển sách..., do ẩm)
  6. sự đột; đường đột (trên áo...)
  7. sự buốt; sự cay
  8. sự mếch lòng
    • Des piqûres d'amour-propre
      sự mếch lòng tự ái
  9. sự hóa chua (rượu)