piquer

Học thuật
Thân thiện
piquer

L'enfant se fait piquer par une abeille en cueillant une fleur.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Châm, đâm, tiêm: Dùng vật nhọn xuyên qua hoặc đưa vào.
    • Đốt, cắn: Hành động của côn trùng hoặc động vật nhỏ dùng ngòi hoặc răng.
    • Ghim, cắm, nhét: Cố định một vật vào nơi khác bằng vật nhọn hoặc ấn vào.
    • Khâu máy, đột: May nhanh bằng máy hoặc tạo lỗ.
    • Làm lấm chấm, điểm xuyết: Tạo ra những chấm nhỏ trên bề mặt.
    • Làm buốt, làm cay: Gây cảm giác khó chịu, nhói trên da hoặc niêm mạc.
    • Kích thích: Làm dấy lên một cảm xúc hoặc sự quan tâm mạnh mẽ.
    • Ăn cắp, xoáy (thông tục): Lấy trộm.
    • Bắt, bắt giữ (thông tục): Cảnh sát bắt giữ ai đó.
    • Thực hiện, làm (thân mật): Thực hiện một hành động đột ngột hoặc mạnh mẽ.
    • Làm mếch lòng, chạm tự ái (từ ): Làm ai đó bị tổn thương hoặc tức giận.
  2. Nội động từ:

    • Đâm bổ vào, xông vào: Di chuyển nhanh mạnh về phía trước.
    • Đâm bổ xuống, chúi xuống: Di chuyển nhanh xuống dưới (máy bay, thuyền).
    • Hóa chua: Đồ uống (như rượu) bắt đầu bị hỏng, có vị chua.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Fais attention, cette épingle pique. (Cẩn thận, cái ghim này đâm đấy.)
    • L'infirmière va piquer le vaccin. (Y tá sẽ tiêm vắc-xin.)
    • J'ai été piqué par un moustique. (Tôi bị muỗi đốt.)
    • Elle pique la note sur le tableau. ( ấy ghim tờ ghi chú lên bảng.)
    • Le vent glacial pique le visage. (Gió lạnh buốt làm buốt mặt.)
    • Cette histoire pique ma curiosité. (Câu chuyện này kích thích tính tò mò của tôi.)
    • Qui a piqué mon stylo ? (Ai đã xoáy cây bút của tôi thế?)
  • Nội động từ:
    • L'avion commence à piquer vers le sol. (Máy bay bắt đầu đâm bổ xuống mặt đất.)
    • Ce vin blanc pique, il ne faut plus le boire. (Chai rượu vang trắng này hóa chua rồi, không nên uống nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Piquer au vif: Làm chạm tự ái nặng, làm tổn thương sâu sắc.
    • Ta critique l'a piqué au vif. (Lời chỉ trích đã làm anh ta chạm tự ái nặng.)
  • Piquer une tête (thân mật): Nhảy/lao đầu xuống nước.
    • Il fait chaud, on va piquer une tête dans la piscine ! (Nóng quá, chúng ta đi lao đầu xuống bể bơi thôi!)
  • Piquer un fard (thân mật): Đỏ mặt ( ngượng, xấu hổ).
    • En recevant le compliment, elle a piqué un fard. (Khi nhận lời khen, ấy đỏ mặt.)
  • Piquer un soleil (thân mật): Đỏ ửng mặt lên (thường nóng, tức giận).
    • Après cette course, il pique un soleil. (Sau chặng chạy đó, mặt anh ta đỏ ửng lên.)
  • Ne pas être piqué des vers/hannetons (thành ngữ): Rất đặc biệt, xuất sắc, không tầm thường.
    • Sa dernière invention n'est pas piquée des vers ! (Phát minh mới nhất của anh ta thật xuất sắc/không phải dạng vừa!)
  • Quelle mouche le/la pique ? (thành ngữ): (Nghĩa đen: Con ruồi nào đốt thế?) Sao lại nổi nóng/khó chịu vô cớ thế?
    • Il crie sans raison, quelle mouche le pique ? ( hét lên vô cớ, sao lại nổi nóng thế?)
Biến thể từ gần giống
  • Piquant(e) (tính từ):
    • Có vị cay, the (ớt, hạt tiêu).
    • Hấp dẫn, thú vị, sắc sảo (một câu chuyện, nhận xét).
  • Piqure (danh từ từ gốc): Vết đốt, vết châm, vết tiêm; mũi khâu.
  • Pique (danh từ từ gốc): Sự giận dỗi, mối hiềm khích; một loại bài (trong bộ bài Tây).
Từ đồng nghĩa
  • Planter: Cắm, đâm (nhưng thường cho vật lớn hơn như cây, cọc).
  • Enfoncer: Ấn sâu, đâm sâu vào.
  • Percer: Chọc thủng, xuyên qua.
  • Mordre: Cắn (thường cho động vật lớn hơn, hoặc nghĩa bóng).
  • Voler: Ăn cắp (nghĩa chung, trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Piquer des deux: Thúc ngựa mạnh bằng cả hai chân/gót, cho phi nhanh (nghĩa bóng: vội vã, hối hả).
    • Il a piqué des deux pour arriver à l'heure. (Anh ta vội vã để đến đúng giờ.)
  • Se piquer (đại từ động từ):
    • Tự đâm/tiêm vào mình.
    • Tự ái, cảm thấy bị xúc phạm.
    • Il se pique facilement. (Anh ta dễ tự ái.)
Thành ngữ liên quan
  • Piquer l'heure (hàng hải): Đánh chuông báo giờ (trên tàu, mỗi 15 phút).
  • Piquer du nez (thân mật): Gục đầu ngủ ( mệt), chúi mũi xuống ( vấp).
    • Il piquait du nez pendant la réunion. (Anh ta gục đầu ngủ gật trong cuộc họp.)
piquer

L'enfant se fait piquer par une abeille en cueillant une fleur.

ngoại động từ
  1. châm, đâm
    • épingle qui pique le doigt
      ghim đâm ngón tay
  2. tiêm
    • On m'a piqué contre la variole
      người ta đã tiêm thuốc phòng đậu mùa cho tôi
  3. đốt; cắn
    • Être piqué par une abeille
      bị ong đốt
  4. nhét, giắt (mỡ, tỏi, vào thịt)
  5. ghim
    • Piquer une photo au mur
      ghim bức ảnh vào tường
  6. khâu máy, đột
  7. (làm) lấm chấm
    • Les étoiles piquent le ciel
      sao lấm chấm đầy trời
  8. làm buốt; làm cay
    • Le froid pique la peau
      rét buốt da
    • La fumée pique les yeux
      khói làm cay mắt
  9. kích thích
    • Piquer la curiosité
      kích thích tính tò mò
  10. (thông tục) ăn cắp, xoáy
  11. bắt, bắt giữ
    • La police l'a piqué
      công an đã bắt giữ
  12. (thân mật) thực hiện, làm
    • Piquer un plongeon
      (thực hiện một cái) nhảy lao đầu xuống
  13. (từ , nghĩa ) làm mếch lòng
    • La moindre chose le pique
      hơi một đã làm mếch lòng anh ta
    • ne pas être piqué des vers (des hannetons)
      rất đặc biệt; lỗi lạc
    • piquer au vif
      làm chạm tự ái; làm bật xo
    • Piquer l'heure (hàng hải)
      đánh chuông báo giờ (từng mười lăm phút một)
    • piquer une tête
      (thân mật) đâm đầu xuống
    • piquer un fard
      (thân mật) xem fard
    • piquer un soleil
      (thân mật) đỏ ửng mặt lên
    • quelle mouche le pique?
      vì sao nổi nóng vô cớ thế?
nội động từ
  1. đâm bổ vào, xông vào
  2. đâm bổ xuống (máy bay...); chúi mũi xuống (thuyền...)
  3. hóa chua (rượu)
    • piquer des deux
      thúc mạnh ngựa (cho phi nhanh lên)