piquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Châm, đâm, tiêm: Dùng vật nhọn xuyên qua hoặc đưa vào.
- Đốt, cắn: Hành động của côn trùng hoặc động vật nhỏ dùng ngòi hoặc răng.
- Ghim, cắm, nhét: Cố định một vật vào nơi khác bằng vật nhọn hoặc ấn vào.
- Khâu máy, đột: May nhanh bằng máy hoặc tạo lỗ.
- Làm lấm chấm, điểm xuyết: Tạo ra những chấm nhỏ trên bề mặt.
- Làm buốt, làm cay: Gây cảm giác khó chịu, nhói trên da hoặc niêm mạc.
- Kích thích: Làm dấy lên một cảm xúc hoặc sự quan tâm mạnh mẽ.
- Ăn cắp, xoáy (thông tục): Lấy trộm.
- Bắt, bắt giữ (thông tục): Cảnh sát bắt giữ ai đó.
- Thực hiện, làm (thân mật): Thực hiện một hành động đột ngột hoặc mạnh mẽ.
- Làm mếch lòng, chạm tự ái (từ cũ): Làm ai đó bị tổn thương hoặc tức giận.
Nội động từ:
- Đâm bổ vào, xông vào: Di chuyển nhanh và mạnh về phía trước.
- Đâm bổ xuống, chúi xuống: Di chuyển nhanh xuống dưới (máy bay, thuyền).
- Hóa chua: Đồ uống (như rượu) bắt đầu bị hỏng, có vị chua.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Fais attention, cette épingle pique. (Cẩn thận, cái ghim này đâm đấy.)
- L'infirmière va piquer le vaccin. (Y tá sẽ tiêm vắc-xin.)
- J'ai été piqué par un moustique. (Tôi bị muỗi đốt.)
- Elle pique la note sur le tableau. (Cô ấy ghim tờ ghi chú lên bảng.)
- Le vent glacial pique le visage. (Gió lạnh buốt làm buốt mặt.)
- Cette histoire pique ma curiosité. (Câu chuyện này kích thích tính tò mò của tôi.)
- Qui a piqué mon stylo ? (Ai đã xoáy cây bút của tôi thế?)
- Nội động từ:
- L'avion commence à piquer vers le sol. (Máy bay bắt đầu đâm bổ xuống mặt đất.)
- Ce vin blanc pique, il ne faut plus le boire. (Chai rượu vang trắng này hóa chua rồi, không nên uống nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Piquer au vif: Làm chạm tự ái nặng, làm tổn thương sâu sắc.
- Ta critique l'a piqué au vif. (Lời chỉ trích đã làm anh ta chạm tự ái nặng.)
- Piquer une tête (thân mật): Nhảy/lao đầu xuống nước.
- Il fait chaud, on va piquer une tête dans la piscine ! (Nóng quá, chúng ta đi lao đầu xuống bể bơi thôi!)
- Piquer un fard (thân mật): Đỏ mặt (vì ngượng, xấu hổ).
- En recevant le compliment, elle a piqué un fard. (Khi nhận lời khen, cô ấy đỏ mặt.)
- Piquer un soleil (thân mật): Đỏ ửng mặt lên (thường vì nóng, tức giận).
- Après cette course, il pique un soleil. (Sau chặng chạy đó, mặt anh ta đỏ ửng lên.)
- Ne pas être piqué des vers/hannetons (thành ngữ): Rất đặc biệt, xuất sắc, không tầm thường.
- Sa dernière invention n'est pas piquée des vers ! (Phát minh mới nhất của anh ta thật xuất sắc/không phải dạng vừa!)
- Quelle mouche le/la pique ? (thành ngữ): (Nghĩa đen: Con ruồi nào đốt nó thế?) Sao nó lại nổi nóng/khó chịu vô cớ thế?
- Il crie sans raison, quelle mouche le pique ? (Nó hét lên vô cớ, sao nó lại nổi nóng thế?)
Biến thể và từ gần giống
- Piquant(e) (tính từ):
- Có vị cay, the (ớt, hạt tiêu).
- Hấp dẫn, thú vị, sắc sảo (một câu chuyện, nhận xét).
- Piqure (danh từ từ gốc): Vết đốt, vết châm, vết tiêm; mũi khâu.
- Pique (danh từ từ gốc): Sự giận dỗi, mối hiềm khích; một loại bài (trong bộ bài Tây).
Từ đồng nghĩa
- Planter: Cắm, đâm (nhưng thường cho vật lớn hơn như cây, cọc).
- Enfoncer: Ấn sâu, đâm sâu vào.
- Percer: Chọc thủng, xuyên qua.
- Mordre: Cắn (thường cho động vật lớn hơn, hoặc nghĩa bóng).
- Voler: Ăn cắp (nghĩa chung, trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Piquer des deux: Thúc ngựa mạnh bằng cả hai chân/gót, cho phi nhanh (nghĩa bóng: vội vã, hối hả).
- Il a piqué des deux pour arriver à l'heure. (Anh ta vội vã để đến đúng giờ.)
- Se piquer (đại từ động từ):
- Tự đâm/tiêm vào mình.
- Tự ái, cảm thấy bị xúc phạm.
- Il se pique facilement. (Anh ta dễ tự ái.)
Thành ngữ liên quan
- Piquer l'heure (hàng hải): Đánh chuông báo giờ (trên tàu, mỗi 15 phút).
- Piquer du nez (thân mật): Gục đầu ngủ (vì mệt), chúi mũi xuống (vì vấp).
- Il piquait du nez pendant la réunion. (Anh ta gục đầu ngủ gật trong cuộc họp.)
ngoại động từ
- châm, đâm
- épingle qui pique le doigtghim đâm ngón tay
- tiêm
- On m'a piqué contre la variolengười ta đã tiêm thuốc phòng đậu mùa cho tôi
- đốt; cắn
- Être piqué par une abeillebị ong đốt
- nhét, giắt (mỡ, tỏi, vào thịt)
- ghim
- Piquer une photo au murghim bức ảnh vào tường
- khâu máy, đột
- (làm) lấm chấm
- Les étoiles piquent le cielsao lấm chấm đầy trời
- làm buốt; làm cay
- Le froid pique la peaurét buốt da
- La fumée pique les yeuxkhói làm cay mắt
- kích thích
- Piquer la curiositékích thích tính tò mò
- (thông tục) ăn cắp, xoáy
- bắt, bắt giữ
- La police l'a piquécông an đã bắt giữ nó
- (thân mật) thực hiện, làm
- Piquer un plongeon(thực hiện một cái) nhảy lao đầu xuống
- (từ cũ, nghĩa cũ) làm mếch lòng
- La moindre chose le piquehơi một tí đã làm mếch lòng anh ta
- ne pas être piqué des vers (des hannetons)rất đặc biệt; lỗi lạc
- piquer au viflàm chạm tự ái; làm bật lò xo
- Piquer l'heure (hàng hải)đánh chuông báo giờ (từng mười lăm phút một)
- piquer une tête(thân mật) đâm đầu xuống
- piquer un fard(thân mật) xem fard
- piquer un soleil(thân mật) đỏ ửng mặt lên
- quelle mouche le pique?vì sao nó nổi nóng vô cớ thế?
nội động từ
- đâm bổ vào, xông vào
- đâm bổ xuống (máy bay...); chúi mũi xuống (thuyền...)
- hóa chua (rượu)
- piquer des deuxthúc mạnh ngựa (cho phi nhanh lên)