pique
/pi:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Ngon giáo, mũi lao: Một loại vũ khí cán dài, có mũi nhọn, thường được sử dụng trong quá khứ.
- (Nghĩa bóng) Lời châm chọc, lời công kích: Một nhận xét hoặc lời nói sắc bén nhằm mục đích chế giễu hoặc làm tổn thương người khác.
- (Từ cũ) Sự hờn dỗi, sự giận dỗi: Trạng thái bực bội, không hài lòng, thường thể hiện ra ngoài một cách trẻ con.
Danh từ giống đực:
- (Bài tây) Chất pích (♠): Một trong bốn chất của bộ bài Tây, có hình mũi giáo màu đen.
- (Bài tây) Quân bài chất pích: Một lá bài cụ thể thuộc chất pích (ví dụ: pích Át, pích 10).
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Le soldat tenait une pique à la main. (Người lính cầm một ngọn giáo trong tay.)
- Ses paroles étaient pleines de piques. (Lời nói của anh ta đầy những lời châm chọc.)
- Elle est partie en pique après la remarque. (Cô ấy bỏ đi hờn dỗi sau lời nhận xét.)
Danh từ giống đực:
- L'as de pique est souvent considéré comme une carte puissante. (Quân Át pích thường được coi là một lá bài mạnh.)
- J'ai joué un pique pour couper la couleur. (Tôi đã đánh một quân pích để cắt chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lancer des piques contre quelqu'un": công kích/châm chọc ai đó.
- Le journaliste a lancé des piques contre le politicien. (Nhà báo đã công kích chính trị gia.)
"Être en pique contre quelqu'un": (từ cũ, ít dùng) giận dỗi, hờn dỗi ai đó.
- Il est en pique contre son ami depuis hier. (Anh ấy hờn dỗi bạn mình từ hôm qua.)
Biến thể và từ gần giống
Piquer (động từ): chích, đốt; kích thích; làm tổn thương.
- Une abeille l'a piqué. (Một con ong đã đốt anh ta.)
- Sa curiosité était piquée. (Tính tò mò của cô ấy bị kích thích.)
Piquant, piquante (tính từ): cay, hăng; châm chọc, chua ngoa.
- Une sauce piquante. (Một loại sốt cay.)
- Une remarque piquante. (Một lời nhận xét châm chọc.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ giống cái (vũ khí): Lance (thương, giáo), Javelot (lao).
- Danh từ giống cái (lời nói): Trait (lời công kích), Moquerie (lời chế nhạo), Sarcasme (lời châm biếm).
- Danh từ giống cái (sự hờn dỗi): Bouderie (sự hờn dỗi), Mauvaise humeur (tâm trạng xấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "pique". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "piquer".)
Thành ngữ liên quan
"Monter sur ses grands chevaux" (nghĩa tương đương với phản ứng giận dỗi/mãnh liệt): Nổi cáu, nổi giận đùng đùng.
- Quand on critique son travail, il monte sur ses grands chevaux. (Khi người ta chỉ trích công việc của anh ta, anh ta nổi giận đùng đùng.)
"Avoir le cœur serré" (cảm giác tương tự khi bị tổn thương): Cảm thấy đau lòng, nghẹn ngào.
- Les piques de ses collègues lui ont serré le cœur. (Những lời châm chọc của đồng nghiệp khiến cô ấy đau lòng.)
danh từ giống cái
- ngọn giáo
- (nghĩa bóng) lời châm chọc
- Lancer des piques contre quelqu'unchâm chọc ai
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự hờn dỗi
danh từ giống đực
- (đánh bài) (đánh cờ) hoa pích
- con (bài) pích
- Pic.