bigue

Học thuật
Thân thiện
bigue

Une grue utilise une bigue pour soulever des poutres d'acier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Giá đỡ, trụ đỡ (kỹ thuật): Một cấu trúc hoặc bộ phận chức năng chống đỡ, nâng đỡ một vật khác, thường trong các công trình xây dựng hoặc máy móc.
    • Cần cẩu palăng: Một loại cần cẩu đơn giản, thường kết cấu dạng khung hoặc cột, được sử dụng để nâng hạ vật nặng trong phạm vi hẹp, như trong xưởng sửa chữa hoặc bến cảng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les ouvriers ont installé une bigue pour soutenir la poutre. (Các công nhân đã lắp đặt một giá đỡ để chống đỡ cây .)
    • La bigue du chantier naval permet de soulever les moteurs de bateau. (Cần cẩu palăngxưởng đóng tàu cho phép nâng các động cơ thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bigue de levage": Cần trục nâng, cẩu nâng. Thuật ngữ chuyên ngành chỉ thiết bị nâng hạ.
    • Une bigue de levage est essentielle sur un chantier de construction. (Một cần trục nângthiết yếu trên công trường xây dựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Échafaudage (danh từ giống đực): Giàn giáo (dùng để đỡ người vật liệu khi thi công trên cao, khác với "bigue" thường đỡ vật nặng từ dưới lên hoặc trong phạm vi ngang).
  • Potence (danh từ giống cái): Cần cẩu dạng cột, cần trục quay. chức năng tương tự "bigue" nhưng thường chỉ một dạng cấu tạo cụ thể.
  • Grue (danh từ giống cái): Cần cẩu nói chung (từ rộng hơn, bao hàm nhiều loại).
Từ đồng nghĩa
  • Support (danh từ giống đực): Giá đỡ, sự chống đỡ.
  • Pylône (danh từ giống đực): Trụ, cột đỡ (thường lớn, như trụ cầu hoặc tháp điện).
bigue

Une grue utilise une bigue pour soulever des poutres d'acier.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) giá đỡ
  2. (hái) cần cẩu palăng