pirole
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây lá lê: Tên gọi của một loài cây, có thể đề cập đến hình dạng lá giống lá lê.
- Pyrrol: Tên gọi của một hợp chất hữu cơ vòng, một loại amin dị vòng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La pirole est une plante que l'on trouve dans les sous-bois. (Cây lá lê là một loài thực vật được tìm thấy trong các khu rừng thưa.)
- La structure chimique du pyrrol est importante en biochimie. (Cấu trúc hóa học của pyrrol rất quan trọng trong hóa sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pirole à feuilles rondes": Cây lá lê lá tròn (tên gọi cụ thể một loài thực vật).
- La pirole à feuilles rondes fleurit en été. (Cây lá lê lá tròn nở hoa vào mùa hè.)
- Trong ngữ cảnh khoa học, "pirole" (dưới dạng "pyrrol") thường được dùng để mô tả nhóm chức trong các phân tử phức tạp hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Pyrrolique (adj): (thuộc về) pyrrol, có tính chất của pyrrol.
- Un composé pyrrolique. (Một hợp chất pyrrol.)
- Pyrola (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật có tên thông thường là "pirole" (cây lá lê).
Từ đồng nghĩa
- Pyrole (n): Cách viết khác, đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh hóa học để chỉ hợp chất "pyrrol".
- Herbe de Saint Laurent (n): Tên gọi dân gian khác của cây lá lê (nghĩa thực vật).
Lưu ý
Từ "pirole" có hai nghĩa khác biệt thuộc hai lĩnh vực (thực vật học và hóa học). Nghĩa phổ biến và cổ điển hơn là chỉ loài cây (cây lá lê). Trong hóa học hữu cơ, nó chủ yếu được viết là "pyrrol" để chỉ hợp chất. Ngữ cảnh sử dụng sẽ quyết định nghĩa nào được ám chỉ.
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây lá lê
- Pyrrol.