prolo

Học thuật
Thân thiện
prolo

Un prolo lit son journal dans un parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người vô sản: Từ lóng, cách gọi tắt thân mật hoặc phần suồng sã của từ "prolétaire", dùng để chỉ một người thuộc tầng lớp lao động, người không sở hữu tư liệu sản xuất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il se considère comme un prolo et en est fier. (Anh ấy coi mìnhmột người vô sản tự hào về điều đó.)
    • Ce quartier était habité par des prolos. (Khu phố này trước kia nhiều người lao động sinh sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái khẩu ngữ, đôi khi có thể mang hàm ý tự trào hoặc thân mật giữa những người cùng cảnh ngộ, nhưng cũng có thể bị coi là thiếu tôn trọng nếu được người ngoài sử dụng.
    • Entre prolos, on se comprend. (Giữa những người lao động với nhau, chúng tôi hiểu nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Prolétaire (danh từ giống đực/giống cái): Người vô sản. Đâytừ gốc, mang tính chính thức học thuật hơn "prolo".
  • Prolétarien, prolétarienne (tính từ): (Thuộc về) giai cấp vô sản.
    • la lutte prolétarienne (cuộc đấu tranh của giai cấp vô sản)
Từ đồng nghĩa
  • Ouvrier (danh từ giống đực): Công nhân, thợ.
  • Travailleur (danh từ giống đực): Người lao động.
Lưu ý
  • "Prolo" là từ viết tắt của prolétaire, bắt nguồn từ tiếng Latinh "proletarius", chỉ những công dân La cổ đại khôngtài sản, chỉ đóng góp cho xã hội bằng con cái (proles).
  • Trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội học, từ này gắn liền với học thuyết của Karl Marx về đấu tranh giai cấp giữa giai cấp tư sản (bourgeoisie) giai cấp vô sản (prolétariat).
prolo

Un prolo lit son journal dans un parc.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) người vô sản (viết tắt của prolétaire)