Pyrrol

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Pirol: Một hợp chất hữu cơ dị vòng, không no, có công thức phân tử C₄H₅N, là một thành phần cấu trúc cơ bản trong nhiều hợp chất quan trọng trong sinh học hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le noyau du chlorophylle contient un cycle de pyrrol. (Nhân của chất diệp lục chứa một vòng pirol.)
    • Le pyrrol est un liquide incolore qui brunit à l'air. (Pirol là một chất lỏng không màu, hóa nâu trong không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa sinh: Từ "pyrrol" thường được dùng để chỉ nhân vòng cấu trúc cơ bản, từ đó tạo nên các nhóm chất lớn hơn.
    • Les porphyrines, comme l'hème, sont formées de quatre noyaux de pyrrol. (Các porphyrin, như nhân hem, được hình thành từ bốn nhân pirol.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyrrolique (adj): thuộc về pirol, tính chất của pirol.

    • Un composé pyrrolique. (Một hợp chất tính chất pirol.)
  • Pyrroline (n.f): Một dẫn xuất hydro hóa một phần của pirol.

  • Pyrrolidine (n.f): Một hợp chất bão hòa hoàn toàn, cấu trúc tương tự pirol.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ hóa học chuyên ngành này. Cách diễn đạt tương đương có thể là (hợp chất dị vòng chứa nitơ năm cạnh).
danh từ giống đực
  1. (hóa học) pirola