pisser
Định nghĩa
Danh từ: 1. Người đi tiểu: "pisser" dùng để chỉ một người đang hoặc có thói quen đi tiểu. 2. Điều cực kỳ khó chịu: Trong ngữ cảnh thông tục, "pisser" ám chỉ một tình huống, vấn đề hoặc trải nghiệm rất khó chịu, bực mình.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (người đi tiểu):
- The public restroom was filthy, and there was a pisser at the urinal. (Nhà vệ sinh công cộng bẩn thỉu, và có một người đang đi tiểu ở bồn tiểu.)
- He's a heavy pisser after drinking too much beer. (Anh ta đi tiểu nhiều sau khi uống quá nhiều bia.)
Nghĩa 2 (điều khó chịu):
- Losing the game in the final seconds was a real pisser. (Thua trận đấu trong những giây cuối cùng thực sự là một điều cực kỳ khó chịu.)
- This traffic jam is a complete pisser. (Tắc đường này thật là một chuyện bực mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a pisser" (thành ngữ thô tục): Đôi khi được dùng như một từ lóng mang nghĩa tiêu cực, tương tự "một điều tồi tệ" hoặc "một trải nghiệm thất vọng".
- That exam was a total pisser. (Kỳ thi đó thật là một thảm họa.)
"take a pisser" (thô tục, ít dùng): Hành động đi tiểu.
- I need to take a pisser before we leave. (Tôi cần đi tiểu trước khi chúng ta rời đi.)
Biến thể và từ gần giống
Piss (n, v): Nước tiểu; đi tiểu.
- Don't step in the piss on the floor. (Đừng dẫm vào nước tiểu trên sàn.)
- He pissed behind the tree. (Anh ta đi tiểu sau cái cây.)
Pissed (adj): Tức giận, bực mình (Anh-Anh) hoặc say xỉn (Anh-Mỹ).
- She was really pissed about the delay. (Cô ấy rất bực mình vì sự chậm trễ.)
- He got pissed at the party. (Anh ấy say xỉn ở bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Nuisance (n): Mối phiền toái, điều gây khó chịu.
- This constant noise is a nuisance. (Tiếng ồn liên tục này là một mối phiền toái.)
- Urinator (n): Người đi tiểu (trang trọng hơn, ít dùng).
- The hospital provides facilities for urinators. (Bệnh viện cung cấp tiện nghi cho người đi tiểu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Piss off: Làm ai đó tức giận hoặc bỏ đi.
- His rude comments really pissed me off. (Những bình luận thô lỗ của anh ta thực sự làm tôi tức giận.)
- They pissed off before the argument got worse. (Họ bỏ đi trước khi cuộc tranh cãi trở nên tồi tệ hơn.)
Thành ngữ liên quan
Piss about/around: Hành động lãng phí thời gian hoặc chơi đùa một cách vô ích.
- Stop pissing around and get to work. (Đừng lãng phí thời gian nữa và hãy làm việc đi.)
Piss in the wind: Làm việc vô ích, không có tác dụng.
- Trying to convince him is like pissing in the wind. (Cố gắng thuyết phục anh ta khác nào đi tiểu ngược gió.)