pisser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (thô tục):

    • Đái, đi tiểu: Hành động bài tiết nước tiểu ra khỏi cơ thể. Từ này rất thô tục, không nên dùng trong ngữ cảnh lịch sự.
    • , chảy ra: Dùng để chỉ chất lỏng chảy ra từ một kẽ hở hoặc lỗ nhỏ, thường do hư hỏng.
  2. Ngoại động từ (thô tục):

    • Đái (cái gì đó): Động từ theo sau bởi tân ngữ trực tiếp, mô tả việc bài tiết ra một thứ đó.
    • Để chảy, làm chảy ra: Trong cách dùng ẩn dụ hoặc mô tả, chỉ việc một thứ đó bị rỉ hoặc chảy ra.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Arrête de pisser partout ! (Đừng đái bừa bãi khắp nơi!)
    • Ce tonneau pisse, il faut le réparer. (Cái thùng này bị , phải sửa thôi.)
  • Ngoại động từ:

    • Le blessé pisse du sang. (Người bị thương đái/tiểu ra máu.)
    • Ce romancier pisse de la copie sans inspiration. (Nhà tiểu thuyết này viết (nghĩa bóng: chảy ra) đầy giấy tờ chẳng cảm hứng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "c'est comme si l'on pissait dans un violon": Thành ngữ có nghĩa là "thực là hoàn toàn vô ích", giống như đái vào đàn vĩ cầm, chẳng tác dụng .

    • Essayer de le convaincre, c'est comme si l'on pissait dans un violon. (Cố thuyết phục hắn ta thực là hoàn toàn vô ích.)
  • "il pleut comme vache qui pisse" (thông tục): Cụm từ rất thô tục để diễn tả "mưa tầm tã, mưa như trút nước".

    • Sort pas, il pleut comme vache qui pisse ! (Đừng ra ngoài, trời đang mưa tầm tã!)
  • "quand les poules pisseront": Thành ngữ có nghĩa là "bao giờ chạch đẻ ngọn đa", tức là một việc gì đó sẽ không bao giờ xảy ra.

    • Il te remboursera quand les poules pisseront. (Hắn sẽ trả tiền cho cậu khi nào chạch đẻ ngọn đa ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Pisse (danh từ, thô tục): Nước tiểu.

    • Sentir la pisse. (Có mùi nước tiểu.)
  • Pissoir (danh từ): Bồn tiểu, chỗ đi tiểu công cộng (dành cho nam).

    • Chercher un pissoir. (Tìm một bồn tiểu công cộng.)
  • Pissant, e (tính từ, thô tục): Buồn cười, hài hước (trong tiếng lóng).

    • C'est pissant ! (Chuyện đó buồn cười thật!)
Từ đồng nghĩa
  • Uriner (động từ): Đi tiểu (từ trang trọng/y khoa).
  • Faire pipi (cụm động từ): Đi (cách nói thân mật, thường dùng với trẻ con).
  • Fuir (động từ): rỉ, chảy ra (nghĩa không thô tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pisser sur (quelqu'un/quelque chose) (thô tục): Coi thường, khinh miệt ai/cái gì.

    • Il pisse sur toutes les règles. (Hắn ta coi thường mọi quy tắc.)
  • Se faire pisser dessus (thô tục): Bị đối xử tệ, bị coi thường.

    • Dans cette entreprise, les nouveaux se font pisser dessus. (Trong công ty này, nhân viên mới bị đối xử rất tệ.)
Thành ngữ liên quan
  • Être à la pisse (thô tục): Rất nghèo, không tiền.

    • Depuis qu'il a perdu son travail, il est à la pisse. (Từ khi mất việc, anh ta nghèo rớt mồng tơi.)
  • Pisser de la copie: Viết rất nhiều nhưng chất lượng kém, viết vô tội vạ.

    • Ce journaliste ne fait que pisser de la copie. (Nhà báo này chỉ viết lách vô tội vạ mà thôi.)
nội động từ
  1. (thô tục) đái
  2. (thông tục)
    • Tonneau qui pisse
      thùng
    • c'est comme si I'on pissait dans un violon
      thực là hoàn toàn vô ích
    • il pleut comme vache qui pisse
      (thông tục) mưa tầm tã
    • laisser le mérinos
      xem mérinos
    • quand les poules pisseront
      bao giờ chạch đẻ ngọn đa
ngoại động từ
  1. (thông tục) đái
    • Pisser du sang
      đái ra máu
  2. để chảy
    • Nez qui pisse du sang
      mũi chảy máu
    • pisser de la copie
      (thân mật) viết nhiều dở