pisser
Nội động từ (thô tục):
- Đái, đi tiểu: Hành động bài tiết nước tiểu ra khỏi cơ thể. Từ này rất thô tục, không nên dùng trong ngữ cảnh lịch sự.
- Rò, chảy ra: Dùng để chỉ chất lỏng chảy ra từ một kẽ hở hoặc lỗ nhỏ, thường do hư hỏng.
Ngoại động từ (thô tục):
- Đái (cái gì đó): Động từ theo sau bởi tân ngữ trực tiếp, mô tả việc bài tiết ra một thứ gì đó.
- Để chảy, làm chảy ra: Trong cách dùng ẩn dụ hoặc mô tả, chỉ việc một thứ gì đó bị rò rỉ hoặc chảy ra.
Nội động từ:
- Arrête de pisser partout ! (Đừng có đái bừa bãi khắp nơi!)
- Ce tonneau pisse, il faut le réparer. (Cái thùng này bị rò, phải sửa nó thôi.)
Ngoại động từ:
- Le blessé pisse du sang. (Người bị thương đái/tiểu ra máu.)
- Ce romancier pisse de la copie sans inspiration. (Nhà tiểu thuyết này viết (nghĩa bóng: chảy ra) đầy giấy tờ mà chẳng có cảm hứng gì.)
"c'est comme si l'on pissait dans un violon": Thành ngữ có nghĩa là "thực là hoàn toàn vô ích", giống như đái vào đàn vĩ cầm, chẳng có tác dụng gì.
- Essayer de le convaincre, c'est comme si l'on pissait dans un violon. (Cố thuyết phục hắn ta thực là hoàn toàn vô ích.)
"il pleut comme vache qui pisse" (thông tục): Cụm từ rất thô tục để diễn tả "mưa tầm tã, mưa như trút nước".
- Sort pas, il pleut comme vache qui pisse ! (Đừng có ra ngoài, trời đang mưa tầm tã!)
"quand les poules pisseront": Thành ngữ có nghĩa là "bao giờ chạch đẻ ngọn đa", tức là một việc gì đó sẽ không bao giờ xảy ra.
- Il te remboursera quand les poules pisseront. (Hắn sẽ trả tiền cho cậu khi nào chạch đẻ ngọn đa ấy.)
Pisse (danh từ, thô tục): Nước tiểu.
- Sentir la pisse. (Có mùi nước tiểu.)
Pissoir (danh từ): Bồn tiểu, chỗ đi tiểu công cộng (dành cho nam).
- Chercher un pissoir. (Tìm một bồn tiểu công cộng.)
Pissant, e (tính từ, thô tục): Buồn cười, hài hước (trong tiếng lóng).
- C'est pissant ! (Chuyện đó buồn cười thật!)
- Uriner (động từ): Đi tiểu (từ trang trọng/y khoa).
- Faire pipi (cụm động từ): Đi tè (cách nói thân mật, thường dùng với trẻ con).
- Fuir (động từ): Rò rỉ, chảy ra (nghĩa không thô tục).
Pisser sur (quelqu'un/quelque chose) (thô tục): Coi thường, khinh miệt ai/cái gì.
- Il pisse sur toutes les règles. (Hắn ta coi thường mọi quy tắc.)
Se faire pisser dessus (thô tục): Bị đối xử tệ, bị coi thường.
- Dans cette entreprise, les nouveaux se font pisser dessus. (Trong công ty này, nhân viên mới bị đối xử rất tệ.)
Être à la pisse (thô tục): Rất nghèo, không có tiền.
- Depuis qu'il a perdu son travail, il est à la pisse. (Từ khi mất việc, anh ta nghèo rớt mồng tơi.)
Pisser de la copie: Viết rất nhiều nhưng chất lượng kém, viết vô tội vạ.
- Ce journaliste ne fait que pisser de la copie. (Nhà báo này chỉ viết lách vô tội vạ mà thôi.)
- (thô tục) đái
- (thông tục) rò
- Tonneau qui pissethùng rò
- c'est comme si I'on pissait dans un violonthực là hoàn toàn vô ích
- il pleut comme vache qui pisse(thông tục) mưa tầm tã
- laisser le mérinosxem mérinos
- quand les poules pisserontbao giờ chạch đẻ ngọn đa
- (thông tục) đái
- Pisser du sangđái ra máu
- để chảy
- Nez qui pisse du sangmũi chảy máu
- pisser de la copie(thân mật) viết nhiều mà dở