pizarro

pizarro

A Spanish conquistador named Pizarro stands before a map of South America.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Pizarro: Tên của Francisco Pizarro, một nhà chinh phục người Tây Ban Nha. Ông người đã chinh phục đế chế Inca ở khu vực ngày nay Peru thành lập thành phố Lima (1475-1541).

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The conquest of Pizarro": Cuộc chinh phục của Pizarro, thường được dùng để chỉ sự kiện lịch sử này.
    • The conquest of Pizarro marked a turning point in South American history. (Cuộc chinh phục của Pizarro đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử Nam Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pizarroism (danh từ): Chủ nghĩa Pizarro, một thuật ngữ hiếm dùng để chỉ chiến thuật hoặc phong cách chinh phục tàn bạo tương tự như của Pizarro.
Từ đồng nghĩa
  • Conquistador: Nhà chinh phục (thường dùng để chỉ các nhà thám hiểm Tây Ban Nha thời kỳ thuộc địa).
  • Explorer: Nhà thám hiểm (nhấn mạnh vào việc khám phá hơn chinh phục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Pizarro".
Thành ngữ liên quan
  • "To pull a Pizarro" (thành ngữ không chính thức): Hành động chinh phục hoặc chiếm đoạt một cách bất ngờ tàn bạo.
    • The company pulled a Pizarro by taking over the small business overnight. (Công ty đã thực hiện một cuộc chinh phục bất ngờ bằng cách thâu tóm doanh nghiệp nhỏ chỉ trong một đêm.)