pistol
/'pistl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Súng lục, súng ngắn: Một loại súng cầm tay nhỏ, thường được thiết kế để bắn bằng một tay. Đây là loại vũ khí cá nhân có nòng ngắn.
- Ngoại động từ (ít phổ biến):
- Bắn bằng súng lục: Hành động sử dụng súng lục để bắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police officer drew her pistol from its holster. (Nữ cảnh sát rút súng lục của cô ấy ra khỏi bao.)
- He keeps a loaded pistol in his safe for protection. (Anh ta giữ một khẩu súng ngắn đã nạp đạn trong két sắt để phòng vệ.)
- Ngoại động từ:
- In the old western, the outlaw pistoled the sheriff. (Trong phim miền Tây cũ, tên ngoài vòng pháp luật đã bắn bằng súng lục viên cảnh sát trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To hold a pistol to someone's head": (Nghĩa đen) Chĩa súng vào đầu ai; (nghĩa bóng) gây áp lực cực lớn, ép buộc ai đó phải làm điều gì.
- The kidnappers held a pistol to the victim's head. (Những kẻ bắt cóc chĩa súng lục vào đầu nạn nhân.)
- The tight deadline is like holding a pistol to our heads. (Thời hạn chặt chẽ giống như việc chĩa súng vào đầu chúng tôi vậy.)
Biến thể và từ liên quan
- Automatic pistol (n): Súng lục tự động.
- Pistol-whip (v): Đánh ai đó bằng cán súng lục.
- Pistolero (n, từ mượn Tây Ban Nha): Tay súng, xạ thủ.
Từ đồng nghĩa
- Handgun (n): Súng cầm tay (từ chung hơn, bao gồm cả pistol và revolver).
- Revolver (n): Súng lục ổ quay (một loại súng ngắn cụ thể có ổ đạn xoay).
- Firearm (n): Súng, vũ khí cầm tay (từ chung nhất).
Thành ngữ liên quan
- "Pistol-whipping": (Hành động) Đánh bằng cán súng lục.
- The criminal was charged with pistol-whipping a store clerk. (Tên tội phạm bị buộc tội đánh bằng cán súng một nhân viên cửa hàng.)
danh từ
- súng lục, súng ngắn
ngoại động từ
- bắn bằng súng lục