pithead

pithead

The miners gather at the pithead before their shift.

Định nghĩa

Danh từ: - Cửa vào mỏ than: "pithead" chỉ lối vào chính của một mỏ than, nơi các thợ mỏ thiết bị đi vào lòng đất để khai thác than. Đây điểm tập trung các hoạt động khai thác vận chuyển than lên bề mặt.

dụ sử dụng
  • (Các thợ mỏ tập trung tại cửa vào mỏ than trước khi bắt đầu ca làm việc của họ.)
  • (Cửa vào mỏ than được trang bị một bộ máy tời lớn để kéo than lên bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pithead baths": phòng tắm tại cửa vào mỏ than, nơi thợ mỏ tắm rửa sau ca làm việc.
    • After a long day underground, the miners used the pithead baths to clean off the coal dust. (Sau một ngày dài dưới lòng đất, các thợ mỏ sử dụng phòng tắm tại cửa vào mỏ than để tẩy sạch bụi than.)
Biến thể từ gần giống
  • Pit (n): mỏ than (thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không chính thức).
    • He worked in the pit for twenty years. (Anh ấy đã làm việc trong mỏ than hai mươi năm.)
  • Shaft (n): trục mỏ, đường hầm thẳng đứng dẫn xuống mỏ.
    • The miners descended the shaft to reach the coal seam. (Các thợ mỏ đi xuống trục mỏ để đến vỉa than.)
Từ đồng nghĩa
  • Mine entrance: lối vào mỏ (nói chung, không chỉ riêng mỏ than).
  • Colliery entrance: cửa vào mỏ than (từ "colliery" đồng nghĩa với "coal mine").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "pithead", nhưng có thể dùng với động từ "to work at" hoặc "to gather at"):
    • They worked at the pithead for decades. (Họ đã làm việc tại cửa vào mỏ than trong nhiều thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "pithead", nhưng mỏ than thường xuất hiện trong các thành ngữ như "to be down in the pit" – đang làm việc trong mỏ than):
    • He's down in the pit, digging for coal. (Anh ấy đangdưới mỏ, đào than.)